Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Vận Tải Phương Trinh
Tax code: 0313005165
Representative: Nguyễn Sơn Điền
958 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, bưu chính, viễn thông – công nghệ thông tin; các công trình nguồn điện, đường dây và trạm biến áp đến 500kV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện các công trình dân dụng và công nghiệp; lắp đặt công trình đường dây và trạm biến áp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; lắp đặt hệ thống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: -Dịch vụ tư vấn thiết kế và phác thảo công trình; -Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; -Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; -Thiết kế kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp, -Thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; -Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi; -Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế cơ - điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước công trình; - Thiết kế nội ngoại thất công trình; - Tư vấn Thiết kế phòng cháy và chữa cháy - Lập dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn đấu thầu; - Lập tổng dự toán và dự toán công trình; -Thẩm tra thiết kế công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; - Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi; -Giám sát thi công công trình phòng cháy chữa cháy. -Giám sát công trình cấp, thoát nước -Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. - Khảo sát địa hình công trình xây dựng, khảo sát địa chất công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình - Đánh giá dự án đầu tư - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. - Hoạt động đo đạc bản đồ - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng - Kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng, bộ phận công trình - Kiểm tra chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; -Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy. -Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy. - Giám sát thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện và công trình các loại - Thiết kế hệ thống chống sét, báo trộm, camera; - Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy - Tư vấn giám sát các công trình đường dây và Trạm biến áp đến 500KV - Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình đường dây và trạm biến áp đến 500KV |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải, máy móc chuyên dùng ngành khai khoáng, xây dựng. |
Tax code: 0313005165
Representative: Nguyễn Sơn Điền
958 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312853966
Representative: Lê Khắc Hóa
656/68/86D Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312002517
Representative: Mạc Ái Khuân
Số 103 đường 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312927801
Representative: Nguyễn Mạnh Lăng
154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312826289
Representative: Đỗ Thế Hùng
401/2 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312953488
Representative: Nguyễn Duy Thắng
88/30 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310977010
Representative: Lê Văn Chỉnh
373/3 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310497053
Representative: Đồng Văn Chánh
54/16 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759804
Representative: Nguyễn Trần Anh Quân
102/21/23 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310877908
Representative: Huỳnh Chí Hiếu
51/4 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313295111
Representative: Đặng Ngọc Tân
96/1 Đường Số 51, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312837900
Representative: Ngô Thị Dinh
439/46/22 Đường số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310333305
Representative: Nguyễn Đình Triều
237/32/63 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309142715
Representative: Lê Phi Long
496/32/30 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312055318
Representative: Hoàng Kim Dực
231 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313173219
Representative: Trương Khánh Thuận
91/996Z Lê Đức Thọ , Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312847183
Representative: Hoàng Văn Bắc
35 Đường số 7, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305087566
Representative: Phan Hoàng Khiết
Số B21 Đường Phan Văn Trị , Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309405347
Representative: Huỳnh Thanh Long
7/17 Đường số 44 , Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312737776
Representative: Nguyễn Văn Độ
417/49/33A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam