Ban Quản Lý Chợ Tân Thới Nhì
Tax code: 0312306970
ấp Thống Nhất 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn; nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (không sản xuất tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Hoạt động xử lý chất thải: rắn - lỏng - khí (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, giao thông, thủy lợi. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống bơm, cấp thoát nước, điều hòa không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị công trình xây dựng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (không kinh doanh dịch vụ ăn uống). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán vải. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ dược phẩm, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ), mỹ phẩm, văn phòng phẩm, khăn, vải. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán điện tử, thiết bị tự động, thiết bị viễn thông. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc - nguyên vật liệu phục vụ ngành nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán phương tiện vận tải, thiết bị văn phòng. Mua bán máy móc - nguyên vật liệu phục vụ ngành công, lâm nghiệp. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, phế liệu (không mua bán phế liệu tại trụ sở), cây xanh, hoa kiểng (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh), thiết bị làm vườn, hàng kim khí điện máy, giấy, thiết bị đóng gói, thiết bị ngành in - nhuộm, nguyên liệu ngành dệt may, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn thiết bị truyền hình cáp, thiết bị ngành phát thanh-truyền hình, thiết bị trạm phát sóng. Bán buôn pallet gỗ. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh), đồ hộp. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường thủy nội địa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn (không kinh doanh khách sạn tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh nhà hàng tại trụ sở). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn đấu thầu; Tư vấn lập dự toán và quản lý dự án (trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục khác: dạy ngoại ngữ, tin học, đào tạo về sự sống, đào tạo về kỹ năng nói trước công chúng. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục: tư vấn giáo dục. |
Tax code: 0312306970
ấp Thống Nhất 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301594533-001
2/24B đường Dương Công Khi, ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302149260-002
4/60 Đặng Công Bỉnh, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300395052-006
Representative: Trầm Mỹ Hòa
73/9B ấp Dân Thắng 1 X.Tân Thới Nhì, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301540908-002
3/548 Dương Công Khi X.Tân Thới Nhì, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309709680
Representative: Nguyễn Văn Tịnh
41 Đường Tân Thới Nhì 13, ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312999563
Representative: Phạm Cao Thắng
71/12E Tổ 22, ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305580355
Representative: Trần Thanh Tùng
4/76 Đặng Công Bỉnh, ấp Nhị Tân 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312138444
Representative: Nguyễn Tất Chuyên
4/80A Đặng Công Bỉnh, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312446329
Representative: Cấn Trung Hiếu
13/9D Xuyên á, ấp Dân Thắng 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309456990
36/2A Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312306970
ấp Thống Nhất 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309409951
Representative: Nguyễn Hữu Hùng
814 Song Hành, QL22, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310300229
Representative: Lê Văn Ý
ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307726377
Representative: Nguyễn Văn Hết
12/115 Trưng Nữ Vương, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313058128
Số 1 Lý Nam Đế, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301932045-001
Số 50 Lê Thị Hà, ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-081
Representative: Nguyễn Thành Nhương
166 KP3 Lý Thường Kiệt Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302113419-002
Representative: Lâm Quan Xuân Thủy
37/4 E, Tổ 10, ấp 3, Đường Xuân Thới Sơn 21, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302113419-001
86/1M, 86/1N ấp Xuân Thới Đông 3, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309322027
Representative: Lưu Minh Đạt
01 Lê Thị Riêng P.Thới An, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313120175
Representative: Đỗ Thị Thu Vân
231 Đường TTH 7, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310001010
Representative: Nguyễn Kim Dũng
O22 Đường số 12 (khu 38ha), Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310439968
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Linh
46/25/2 Đường TTH29, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312776937
Representative: Đoàn Văn Quyên
10/8D Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312625991
Representative: Nguyễn Thị Kim Cúc
221/63 Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313124892
Representative: Nguyễn Tiến Thắng
141/1 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312016862
Representative: Nguyễn Thị Thu Ngân
283/3 Huỳnh Thị Na, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313115584
Representative: Phạm Văn Thành
số 9/18 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0302145869-008
Representative: Phạm Thị Cúc
161 Tỉnh Lộ 8, Tổ 3, Khu phố 3, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam