Công Ty Cổ Phần Cách Nhiệt Thuyên Vân
Tax code: 0310411391
Representative: Trương Thị Mỹ Hạnh
23 Phạm Văn Sáng, ấp 21, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Ép cọc bê tông cốt thép, thủ tỉnh cọc bê tông cốt thép; Xây dựng nền móng của tòa nhà, xủ lý gia cố nền móng, khoan cọc nhồi, khoan cọc xi măng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính, thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn đồ bảo hộ lao động |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thí nghiệm, phân tích đánh giá các chỉ tiêu về môi trường, tư vấn về môi trường; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Giám sát, khảo sát điều tra môi trường; Khoan thăm dò địa vật lý; Thí nghiệm phân tích nước |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
Tax code: 0310411391
Representative: Trương Thị Mỹ Hạnh
23 Phạm Văn Sáng, ấp 21, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310704542
Representative: Võ Văn Thanh
112/5 Tổ 11, Ấp 5, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310809827
Representative: Trần Bá Mạnh
1/19A Đường Tiền Lân 18, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313000745
Representative: Chu Nhật Thanh
59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310455656
Representative: Hoàng Kim Thuyết
12/50 Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311269934
Representative: Đỗ Thị Bé
49/6G Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312912516
Representative: Trần Thị Xá
181/9 Đường Song Hành, Ấp Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309732954
Representative: Trần Quang Vũ
57/5A ấp Nam Lân Quốc lộ 1A, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312776937
Representative: Đoàn Văn Quyên
10/8D Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310704158
Representative: Phan Thị Giao Trâm
1/4F Đường Bắc Lân 1, Ấp Bắc Lân1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312875695
Representative: Vũ Trọng Hân
L16 đường số 9, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312487163
Representative: Nguyễn Vũ Thanh
1/50C Nguyễn Văn Quá, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309322027
Representative: Lưu Minh Đạt
01 Lê Thị Riêng P.Thới An, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313120175
Representative: Đỗ Thị Thu Vân
231 Đường TTH 7, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310001010
Representative: Nguyễn Kim Dũng
O22 Đường số 12 (khu 38ha), Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310439968
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Linh
46/25/2 Đường TTH29, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312776937
Representative: Đoàn Văn Quyên
10/8D Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312625991
Representative: Nguyễn Thị Kim Cúc
221/63 Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313124892
Representative: Nguyễn Tiến Thắng
141/1 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312016862
Representative: Nguyễn Thị Thu Ngân
283/3 Huỳnh Thị Na, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam