Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp 285
Tax code: 0310370201
Representative: Nguyễn Văn Sóng
27/55 Trung Mỹ Tây 15A, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/09/2026, 17:13:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: Sửa chữa máy móc, trang thiết bị máy móc dùng trong xây dưng và trang thiết bị khác như đồ chơi trẻ em (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết : Phá dỡ công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : Lưu giữ hàng hoá trong kho (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình công trình dân dụng – công nghiệp; Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng); Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy nghề |
Tax code: 0310370201
Representative: Nguyễn Văn Sóng
27/55 Trung Mỹ Tây 15A, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311033865
Representative: Lê Thị Thanh Thủy
1224/31 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310189517
Representative: Đỗ Thị Thúy Hằng
403/52/71 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310780254
Representative: Hồ Bá Thành
67/21 đường TMT 09, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312671130
Representative: Lê Anh Dũng
368/23/3 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106841757
Representative: Phạm Thị Bích Thuỷ
167/2 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309869613
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Khánh
409/15/19/9/5 đường Tân Chánh Hiệp 13, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311333386
Representative: Huỳnh Văn Húa
80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306418362
Representative: Huỳnh Thị Thanh Hoà
113/11/20 Đường TCH33, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310433444
Representative: Phạm Văn Hưng
60/13 Đường TCH03, Khu Phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310994577
Representative: Trần Thị Xuân Nhi
52/6B Đường Lý Thường Kiệt, Ấp 28, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312375942
Representative: Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
23/78 ĐƯỜNG TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311439015
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 41 Đường N4, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311470262
Representative: Huỳnh Ngọc Anh Thư
357/15/9 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310433444
Representative: Phạm Văn Hưng
60/13 Đường TCH03, Khu Phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666483
Representative: Nguyễn Thị Hiền
29/67 Đường Song Hành, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309124071
Representative: Nguyễn Thị Uyển Linh
20/2B1 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310968217
Representative: Lê Thành Nhân
50/4F Quốc lộ 22, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310704542
Representative: Võ Văn Thanh
112/5 Tổ 11, Ấp 5, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313190817
Representative: Trịnh Thị Diệp Loan
6/5 Đ Đường số 5, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam