Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phúc Khoa
Tax code: 0312625991
Representative: Nguyễn Thị Kim Cúc
221/63 Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế điện các công trình đường dây và trạm; Giám sát thi công xây dựng lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng- công nghiệp; Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn pháp luật); Quản lý dự án đầu tư công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư; Lập tổng dự toán và dự toán công trình; Thiết kế , thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
Tax code: 0312625991
Representative: Nguyễn Thị Kim Cúc
221/63 Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311033865
Representative: Lê Thị Thanh Thủy
1224/31 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310189517
Representative: Đỗ Thị Thúy Hằng
403/52/71 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310780254
Representative: Hồ Bá Thành
67/21 đường TMT 09, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312671130
Representative: Lê Anh Dũng
368/23/3 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106841757
Representative: Phạm Thị Bích Thuỷ
167/2 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309869613
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Khánh
409/15/19/9/5 đường Tân Chánh Hiệp 13, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311333386
Representative: Huỳnh Văn Húa
80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306418362
Representative: Huỳnh Thị Thanh Hoà
113/11/20 Đường TCH33, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312305021
Representative: Trầm Phước Hưng
56M/3 Trung Mỹ Tây 01, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309222463
Representative: Phạm Tấn Dũng
354 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312213243
Representative: Huỳnh Văn Hưng
A77 Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313173970
Representative: Kiều Văn Tứ
111 Đường HT44, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310999208
Representative: Hà Thị Hằng
98A đường TA 19, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312618592
Representative: Nguyễn Tấn Nhật
17B Đường Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0302280709-002
Representative: Nguyễn Hoài Huyền Nga
170/4 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309475658
Representative: Ngô Hoài Nghĩa
Số 60 Đường ĐHT 31, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306370618
Representative: Nguyễn Văn Hiệp
66 Quang Trung Khu Phố 7 Thị Trấn Hóc Môn, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313091728
Representative: Lê Thị Mộng Thúy
Số 2, đường ĐT 2, ấp 2, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310152919
Representative: Phan Minh Tân
42/1/12 Đường TTN6, Khu phố 16, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam