Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Titan
Tax code: 0306183061
Representative: Đỗ Chí Thạch
65 Đông Hưng Thuận 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/10/2026, 16:49:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: sản xuất bê tông đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất bích manchon, các bộ phận của cấu trúc xây dựng - Sản xuất cột điện thép, cột ăng ten viễn thông - Sản xuất bulong các loại - Sản xuất phụ kiện kim loại ngành điện - Sản xuất kết cấu thép ngành giao thông (trừ sản xuất vật liệu xây dựng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Thủy điện. Điện năng lượng gió. Điện năng lượng mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình đường dây điện trung hạ thế, trạm biến thế đến 35KV; nhà máy thủy điện nhỏ, thủy lợi, giao thông, công trình ngầm, cơ sở hạ tầng, công trình bưu chính, viễn thông, lắp đặt cột ăng ten (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, vật tư, thiết bị: điện, điện tử, sứ cách điện, bọc cách điện, các sản phẩm cách điện từ silicon, máy phát điện, máy biến thế điện, thiết bị đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, phụ kiện đấu nối trong hệ thống điện, thiết bị điều khiển tự động trong công nghiệp và dân dụng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn sơn, vécni, sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn giấy, bao bì giấy. Bán buôn hóa chất (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn cao su. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ sơn, vécni, sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán lẻ xi măng; - Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán lẻ kính xây dựng; - Bán lẻ sơn, vécni; - Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, xé ô tô. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản và trừ tư vấn tài chính, pháp lý). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình cảng. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp. Giám sát lắp đặt đường dây, lưới trạm hạ thế. Thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Thiết kế kết cấu công trình giao thông (cầu, đường, bộ); công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Giao thông đường bộ. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình cảng. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Hoạt động kiến trúc |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ. Cho thuê xe du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy phát điện, động cơ điện. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Tax code: 0306183061
Representative: Đỗ Chí Thạch
65 Đông Hưng Thuận 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309222463
Representative: Phạm Tấn Dũng
354 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310002078
Representative: Phan Bảo Quỳnh
40/7 Đường Đông Hưng Thuận 14B, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312874892
Representative: Nguyễn Thành Công
số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312512652
Representative: Nguyễn Đình Luyện
129/60/6 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666483
Representative: Nguyễn Thị Hiền
29/67 Đường Song Hành, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310456321
Representative: Đỗ Thị Huy Hoàng
3/51C Đường ĐHT42, Khu phố 54, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110696
Representative: Nguyễn Thanh Hải
35/45/6/12 Phan Văn Hớn, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312375942
Representative: Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
23/78 ĐƯỜNG TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312582628
Representative: Đỗ Hữu Đồng Tâm
4/35E Đường Song Hành Quốc Lộ 22, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307199730
Representative: Lê Hoàng Trung
757/28A đường Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310772630
Representative: Vũ Đình Bảo Sơn
180/149A Đường Nhị Bình 8, Ấp 117, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312512652
Representative: Nguyễn Đình Luyện
129/60/6 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313157030
Representative: Phạm Sỹ Quang
33/8D Ấp 111, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312874892
Representative: Nguyễn Thành Công
số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309238329
Representative: Nguyễn Văn Bình
277/50 TTH22, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306842250
Representative: Ngô Văn Kiến
70 Đường TA16 , Khu phố 2, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310994577
Representative: Trần Thị Xuân Nhi
52/6B Đường Lý Thường Kiệt, Ấp 28, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312375942
Representative: Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
23/78 ĐƯỜNG TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311439015
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 41 Đường N4, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam