Công Ty Cổ Phần 3/2 - BQP
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Sản xuất các chi tiết kim loại gia dụng. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chỉ bao gồm: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa . - Xây dựng đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ bao gồm: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp. + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ bao gồm: -Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; -Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. (Không bao gồm: bán buôn dược phẩm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chỉ bao gồm: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm: hoạt động kinh doanh bất động sản và cho thuê kho bãi) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chỉ bao gồm: -Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chỉ bao gồm: Khách sạn. (Không bao gồm: kinh doanh bar, karaoke, vũ trường) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238339
Representative: Vũ Hoàng Thao
Số 302, phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105423073
Representative: Nguyễn Xuân Tùng
Số 9 đường Thuần Nghệ, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500239004
Representative: Vũ Ngọc Nghĩa
Số 2 phố Phùng Hưng, tổ dân phố Phùng Hưng, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106462325
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số 83 đường 32, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105777795
Representative: Phùng Đăng Khoa
Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105777795
Representative: Phùng Đăng Khoa
Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104819266
Representative: Nguyễn Lê Hà
Tuyến 2 Cụm Công nghiệp Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003089
Representative: Trần Thị Đàm
Thôn Phú Nhi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500479165
Representative: Đặng Thị Trí
Thôn Trại Láng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105794335
Representative: Nguyễn Trung Thực
Xóm Tân An, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106762008
Representative: Ngô Thị Lan
Khu nhà ở Phú Thịnh, A3, BT8, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106215968
Representative: Dương Thị Lan
Km 40+900, thôn Văn Miếu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105999685
Representative: Nguyễn Văn Thúy
Thôn Tân phú, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104152198
Representative: Trần Hùng Huyến
Số 210, đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam