Công Ty Cổ Phần 3/2 - BQP
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:22:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chỉ bao gồm: - Các hoạt động trồng cây thức ăn gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên. |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chỉ bao gồm: - Trồng cây lâu năm như: cây dâu tằm, cây cau, cây trầu không. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chỉ bao gồm: Thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt, đảm bảo vệ sinh môi trường. |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chỉ bao gồm: Thu gom, vận chuyển rác thải công nghiệp, rác thải độc hại. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chỉ bao gồm: Xử lý rác thải sinh hoạt, đảm bảo vệ sinh môi trường. |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chỉ bao gồm: Xử lý rác thải công nghiệp, rác thải độc hại. |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chỉ bao gồm: Quản lý vận hành hệ thống thoát nước đô thị. - Xử lý môi trường làng nghề. - Quản lý vận hành trạm và xử lý nước thải, nhà máy xử lý rác, bãi rác, bãi bùn, xử lý bùn. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa vừa và nhỏ các công trình hạ tầng đô thị như: Vỉa hè, thoát nước, đường nội thị, điện chiếu sáng, vườn hoa, cây xanh, thảm cỏ. - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê - Xây dựng nghĩa trang. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chỉ bao gồm: Quản lý vận hành hệ thống điện chiếu sáng, điện trang trí, đèn tín hiệu giao thông công cộng. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ bao gồm: - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ bao gồm: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ bao gồm: Đại lý mua, bán máy móc thiết bị vật tư, vật liệu chuyên dùng ngành môi trường đô thị, vật liệu xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị, thoát nước, điện chiếu sáng công cộng, điện trang trí. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chỉ bao gồm: Kinh doanh hoa, cây cảnh. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; - Bán buôn xi măng ; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; - Bán buôn kính xây dựng ; - Bán buôn sơn, véc ni ; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh ; - Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ bao gồm: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh . |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ bao gồm: Hoạt động trang trí nội thất. (Không bao gồm: Thiết kế nội ngoại thất công trình) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chỉ bao gồm: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chỉ bao gồm: Quản lý duy trì công viên, vườn hoa, cây xanh, thảm cỏ đường phố, đảo giao thông. |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Kinh doanh dịch vụ giải trí trong công viên. |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Chỉ bao gồm: Quản lý nghĩa trang nhân dân làm các dịch vụ tang lễ. |
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238339
Representative: Vũ Hoàng Thao
Số 302, phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105423073
Representative: Nguyễn Xuân Tùng
Số 9 đường Thuần Nghệ, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106462325
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số 83 đường 32, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238586
Representative: Nguyễn Thị Ngọc
Số 404 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894530
Representative: Phạm Công
Số nhà 317A Lê Lợi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106215968
Representative: Dương Thị Lan
Km 40+900, thôn Văn Miếu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105999685
Representative: Nguyễn Văn Thúy
Thôn Tân phú, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104152198
Representative: Trần Hùng Huyến
Số 210, đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106775254
Representative: Vũ Thị Thuyết
Tổ dân phố số 6, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105795201
Representative: Đào Văn Sơn
Tổ dân cư số 1, Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam