Công Ty Cổ Phần 3/2 - BQP
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 23:24:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: - Sản xuất bao bì bằng giấy , bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất bao bì từ plastic; - - Sản xuất các sản phẩm plastic bán chế biến như: Đĩa, tấm, khối, mảnh nhựa (bất kể tự dính hay không); - Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: Ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa; - Sản xuất hạt nhựa - Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt. - Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa; - Sản xuất tấm hoặc bản bóng kính; - Sản xuất tấm phủ sàn bằng nhựa cứng hoặc linoleum; |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Trừ hoạt động sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Trừ hoạt động sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy chuyên dụng: thiết bị lạnh và công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán ô tô và xe có động cơ khác Bán ô tô, xe máy, mô tô và xe có động cơ khác Trừ đấu giá |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô, xe máy, mô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Trừ đấu giá |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hóa Trừ đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, hạt nhựa, nguyên liệu phụ gia nghành nhựa, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn bột giấy; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Nhóm này gồm: - Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ nhựa tổng hợp, hạt nhựa, nguyên liệu phụ gia nghành nhựa - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...; Trừ Bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238339
Representative: Vũ Hoàng Thao
Số 302, phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105423073
Representative: Nguyễn Xuân Tùng
Số 9 đường Thuần Nghệ, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500239004
Representative: Vũ Ngọc Nghĩa
Số 2 phố Phùng Hưng, tổ dân phố Phùng Hưng, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106462325
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số 83 đường 32, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238586
Representative: Nguyễn Thị Ngọc
Số 404 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104152198
Representative: Trần Hùng Huyến
Số 210, đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106775254
Representative: Vũ Thị Thuyết
Tổ dân phố số 6, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105795201
Representative: Đào Văn Sơn
Tổ dân cư số 1, Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500447942
Representative: Trương Thị Hương Lan
Số 2, ngõ 121B, phố Hữu Nghị , Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500469343
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam