Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Du Lịch Thuận An
Tax code: 0105143767
Số nhà 135 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Chi tiết: - Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len như: + Vải nhung và vải bông, + Lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải đan trên máy Raschel và các máy tương tự, + Các loại vải bằng đan móc khác - Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may đan |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử; (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Hoạt động công nghệ phần mềm là hoạt động thiết kế, sản xuất và cung cấp sản phẩm và dịch vụ phần mềm, bao gồm sản xuất phần mềm đóng gói; sản xuất phần mềm theo đơn đặt hàng; sản xuất phần mềm nhúng; hoạt động gia công phần mềm và hoạt động cung cấp, thực hiện các dịch vụ phần mềm. (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin; Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật trong lĩnh vực công nghệ thông tin; Lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử; Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin; Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo công nghệ thông tin |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tax code: 0105143767
Số nhà 135 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106525423
Representative: Nguyễn Cao Cường
Số 164 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106782692
Representative: Lê Nhã Tuấn
Số 17/1, Phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105663660
Representative: Nguyễn Bá Giang
Số nhà 183A phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105795219
Representative: Hà Thị Hạnh
Số 635 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105389552
Representative: Nguyễn Thị Vượng
Số 103 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105314934
Representative: Trần Đức Thành
Số nhà 11 phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105905937
Representative: Nguyễn Tiến Mạnh
Số 135 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105871808
Representative: Hồ Thế Đức
Số 416 Phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106739023
Representative: Lê Công Chỉnh
Số 12 Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500238272
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 05 Phố Hữu Nghị, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0100302660-002
Representative: Phạm Phú Nghĩa
Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500445078-001
Representative: Lưu Quý Hùng
Số 6 phố Trưng Vương, phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0101007354-001
Representative: Vương Thanh Huyền
Thôn Phù Sa, xã Viên Sơn, Phường Viên Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0700190116-001
Representative: Hoàng Tiến Dũng
Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0304759303-001
Representative: Lê Viết Dinh
Số 94, Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500394994-001
Representative: Vũ Thị Kim Thanh
Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500426967-006
Representative: Khuất Văn Thành
Số 120, Phố Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500564766-004
Representative: Nguyễn Quốc Thịnh
Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106080478
Representative: Bùi Hùng Thịnh
Khu Cầu Quan, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105999685
Representative: Nguyễn Văn Thúy
Thôn Tân phú, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104152198
Representative: Trần Hùng Huyến
Số 210, đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106775254
Representative: Vũ Thị Thuyết
Tổ dân phố số 6, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105795201
Representative: Đào Văn Sơn
Tổ dân cư số 1, Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500447942
Representative: Trương Thị Hương Lan
Số 2, ngõ 121B, phố Hữu Nghị , Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam