Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tiến Nga Tại Hà Nội
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 00:34:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chỉ bao gồm: Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: + Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chỉ bao gồm: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ bao gồm: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ bao gồm: - Lợp mái bao phủ toà nhà; - Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ bao gồm: Đại lý. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ bao gồm: Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không bao gồm: bán buôn thiết bị thu phát sóng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm: bán buôn vàng và trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ bao gồm: - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: - Bán buôn nhựa tổng hợp; - Bán buôn cao su; - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ bao gồm: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ phương tiện Đại lý vận tải hàng hóa Đại lý bán vé Dịch vụ thu gom, dịch vụ chuyển tải, dịch vụ kho hàng Dịch vụ cứu hộ vận tải đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ bao gồm: trang trí nội thất. (Không bao gồm: trang trí nội ngoại thất công trình) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: môi giới thương mại. (Không bao gồm: môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô Cho thuê xe có động cơ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106067244
Representative: Nguyễn Tuấn Dương
VP905, Tầng 9 (Sàn văn phòng), Khối C, Tòa nhà HỒ GƯƠM PLAZA, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106635426
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
C-TT1-2 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106379356
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Tầng 3, tòa tháp Xuân Mai, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675718
Representative: Ngô Đức Hậu
Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790397
Representative: Vũ Trọng Thuật
Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776946
Representative: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101387113
Representative: Lê Thu Băng
tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106580061
Representative: Lê Văn Bình
A46-TT3 Khu đô thị Văn Quán , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101742304
Representative: Nguyễn Văn Hiếu
Số 24/7 Khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102333431
Representative: Ngô Thị Thủy
Số 5 liền kề 21 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106564260
Representative: Vũ Đình Tuấn
Số nhà 62, tổ 5, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500589062
Representative: Ngô Thị Luyến
Số 35A, đô thị 4A, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104520758
Representative: Lù A Ký
Số 28 đường Dịch Vụ 7, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102664458
Representative: Kang Seoung Jin
D49-LK7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106451901
Representative: Đào Thị Thùy Dương
Số 70, Ngõ 222, Đường 19/5 , Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106618893
Representative: Ngô Trí Thắng
Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106234858
Representative: Lê Thùy Giáng Hương
Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801384
Representative: Nguyễn Duy Kiên
Lô 39 liền kề 16, khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102373554
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Nhung
A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam