Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tiến Nga Tại Hà Nội
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... + Móc gài, khoá, bản lề. |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác chi tiết: - Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; - Sản xuất còi báo động; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động Tư vấn đầu tư |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn về công nghệ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn chi tiết: - Lắp đặt, sửa chữa, tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ. - Bán hệ thống bảo vệ an toàn, phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống - Vệ sinh máy móc công nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhâp khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( Trừ hoạt động đấu giá độc lập, trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, trừ dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102002567
Representative: Bùi Thị Phương
Số 5 LK1 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106067244
Representative: Nguyễn Tuấn Dương
VP905, Tầng 9 (Sàn văn phòng), Khối C, Tòa nhà HỒ GƯƠM PLAZA, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106635426
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
C-TT1-2 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106379356
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Tầng 3, tòa tháp Xuân Mai, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675718
Representative: Ngô Đức Hậu
Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106535862
Representative: Lê Kiều Hưng
Số 71, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790397
Representative: Vũ Trọng Thuật
Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776946
Representative: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102620644
Representative: Trần Việt Sơn
Tầng 5, Tòa CT3, The Pride, Khu Đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686967
Representative: Nguyễn Anh Dũng
Nhà số 2, dãy C3, ngõ 10 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 5600188391
Representative: Lê Tiến Dũng
Lô HH-01, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105817046
Representative: Đặng Đình Chung
Số nhà 185, tổ 14, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106699324
Representative: Vũ Khắc Hiếu
Số 185, phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105956995
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Nhà số 304, Block 31, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106326467
Representative: Nguyễn Duy Chiến
Lô CT6 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105950087
Representative: Nguyễn Thị Nguyên
Tổ 8, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105454593
Representative: Triệu Đức Thành
Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105879243
Representative: Nguyễn Hồng Lam
Số 91-Block 11-HTT2 Khu Lacasta Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106551310
Representative: Nguyễn Việt Hà
Số nhà 14, ngách 4, ngõ 14 đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam