Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tiến Nga Tại Hà Nội
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất khí y học và công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén: + Khí cơ bản +Khí công nghiệp hỗn hợp |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất bình, nồi, vòi, ống. |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: - Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hoá lỏng khí đốt; - Sản xuất nồi hơi trung tâm và nồi cấp nhiệt. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn và bảo quản dầu phanh và các chất lỏng thủy lực; các sản phẩm có nguồn gốc dầu mỏ, hóa chất, các chất lỏng chuyên dụng và vật liệu mới phục vụ cho công nghiệp, tiêu dùng và an ninh quốc phòng. |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Vỏ bình khí |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa ô tô, thiết bị máy móc; |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Hệ thống sưởi (điện, gas, dầu); - Thiết bị khí đốt (gas); |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh ô tô (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ bán buôn động vật sống bị cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; - Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; - Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; (Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp,...; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. - Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ bình gas dung cho gia đình; |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hoá, |
| 4940 | Vận tải đường ống Chi tiết: - Vận tải khí, khí hóa lỏng qua đường ống. - Hoạt động của trạm bơm. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Kinh doanh và cho thuê kho bể chứa dung môi, dầu gốc, xăng dầu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản - Dịch vụ sàn giao dịch Bất động sản (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ...; - Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; - Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện: Môtô, ôtô, thiết bị điện...; - Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn; - Chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử; |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ khoa học và công nghệ trong lĩnh vực hoá dầu; - Dịch vụ quan trắc môi trường - Tư vấn môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: - Đóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm, - Dán tem, nhãn và đóng dấu, |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nhận ủy thác và tạm nhập tái xuất; |
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106067244
Representative: Nguyễn Tuấn Dương
VP905, Tầng 9 (Sàn văn phòng), Khối C, Tòa nhà HỒ GƯƠM PLAZA, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106635426
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
C-TT1-2 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106379356
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Tầng 3, tòa tháp Xuân Mai, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675718
Representative: Ngô Đức Hậu
Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790397
Representative: Vũ Trọng Thuật
Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776946
Representative: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101387113
Representative: Lê Thu Băng
tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106580061
Representative: Lê Văn Bình
A46-TT3 Khu đô thị Văn Quán , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101742304
Representative: Nguyễn Văn Hiếu
Số 24/7 Khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102409190
Representative: Kashiwagi Takeshi
Phòng 403 và 302, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944950
Representative: Ngô Trung Dũng
Phòng 1108 toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105837998
Representative: Shimizu Toshimasa
Lô 30, 31, Khu đấu giá X3, tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0105827654
Representative: Muto Takeshi
Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100368421
Representative: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106390078
Representative: Choi Min
Tầng 9, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam