Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tiến Nga Tại Hà Nội
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 11/10/2026, 14:00:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa hoặc tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hoá, các thùng hoặc thùng hình ống trên tàu và các vật dụng tương tự |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định) ; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơle, cầu dao, cầu chì,... ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy, chữa cháy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
Tax code: 0303982852-003
Representative: Võ Thị Nga
Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106067244
Representative: Nguyễn Tuấn Dương
VP905, Tầng 9 (Sàn văn phòng), Khối C, Tòa nhà HỒ GƯƠM PLAZA, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106635426
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
C-TT1-2 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675718
Representative: Ngô Đức Hậu
Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790397
Representative: Vũ Trọng Thuật
Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776946
Representative: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101387113
Representative: Lê Thu Băng
tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106580061
Representative: Lê Văn Bình
A46-TT3 Khu đô thị Văn Quán , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101742304
Representative: Nguyễn Văn Hiếu
Số 24/7 Khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106226737
Representative: Mai Việt Anh
Tầng 2, Tòa CT4 The Pride, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102409190
Representative: Kashiwagi Takeshi
Phòng 403 và 302, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944950
Representative: Ngô Trung Dũng
Phòng 1108 toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105837998
Representative: Shimizu Toshimasa
Lô 30, 31, Khu đấu giá X3, tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0105827654
Representative: Muto Takeshi
Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100368421
Representative: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106390078
Representative: Choi Min
Tầng 9, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam