Chi Nhánh Hà Nội Công Ty TNHH Lotte Rental (Việt Nam)
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: Sản xuất trò chơi điện tử: video, giải trí, cờ... ( trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác ; - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Loại trừ Nhà nước cấm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bản lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hoá phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất các bản gốc ghi âm hoặc các nguyên liệu âm thanh khác (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm Dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: - Trừ thông tin Nhà nước cấm và không bao gớm hoạt động báo chí - Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông (trừ loại Nhà nước cấm và đình chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiêt: Tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và Điểm a Khoản 2 Điều 75 Luật Đầu tư 2020) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ; thiết kế website |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ tư vấn và giới thiệu việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở và việc cung cấp các dịch vụ đáp ứng nhu cầu về thưởng thức văn hoá và giải trí cho khách hàng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trương; tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng; thiết kế biển quảng cáo, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu |
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106237520
Representative: Phạm Đức Kiên
Số B32-X3, Ngõ 6 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106352139
Representative: Nguyễn Hồ Ân
Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371317
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Tầng 2, Lô 43-X5-TT6, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106431912
Representative: Nguyễn Thành Trung
Nhà C4X3, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311347156
Representative: Vũ Quang Bảo
A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106744471
Representative: Doãn Thị Liên
Số 41 ngõ 394 Đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 7 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301955155-008
Representative: Trần Quang Bình
C014 và C015 Tầng G, tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101971512
Representative: Nguyễn Công Cương
Số 65, Ngõ 54, Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106193390
Representative: Trần Vĩnh Nam
Ngõ 4 đường Hữu Hưng, thôn Tó, Xã Tây Mỗ, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102639998
Representative: Trịnh Ngọc Hà
Số 814 Toà nhà An Lạc, tổ 21, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106473454
Representative: Bùi Văn Cường
Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102524700
Representative: Trịnh Phan Duy Khánh
Tầng 17, Tòa nhà Vinaconex 9 Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106826653
Representative: Phùng Đôn Vương
Số 2, Ngách 59/39, Ngõ 59, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106012703
Representative: Phạm Thị Khánh An
Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102306163
Representative: Trương Công Thiều
Số 32 Ngách 23 Ngõ 58 phố Trần Bình, Tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106017194
Representative: Nguyễn Văn Quang
Số 240, phố Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105832189
Representative: Ngô Trung Hiếu
Số 128, ngõ 14 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102006988
Representative: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam