Chi Nhánh Hà Nội Công Ty TNHH Lotte Rental (Việt Nam)
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 06:34:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý thương mại |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển quốc tế (Điều 5 Nghị định 160/2016/NĐ-CP) Kinh doanh vận tải biển nội địa (Điều 6 Nghị định 160/2016/NĐ-CP) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Không bao gồm bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: -Làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ đại lý tàu biển (Điều 11 Nghị định 160/2016/NĐ-CP) Dịch vụ logistics (Điều 233 Luật Thương mại số 36/2005/QH11) Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế (Điều 5 Nghị định số 87/2009/NĐ-CP) Kinh doanh vận tải đa phương thức nội địa (Điều 9 Nghị định số 87/2009/NĐ-CP) - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói và bảo quản dược liệu Nhà nước cấm); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh Ủy thác mua bán hàng hóa (Điều 155 Luật Thương mại số 36/2005/QH11) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo thường xuyên |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106237520
Representative: Phạm Đức Kiên
Số B32-X3, Ngõ 6 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106352139
Representative: Nguyễn Hồ Ân
Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371317
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Tầng 2, Lô 43-X5-TT6, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106431912
Representative: Nguyễn Thành Trung
Nhà C4X3, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311347156
Representative: Vũ Quang Bảo
A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106744471
Representative: Doãn Thị Liên
Số 41 ngõ 394 Đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 7 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301955155-008
Representative: Trần Quang Bình
C014 và C015 Tầng G, tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101971512
Representative: Nguyễn Công Cương
Số 65, Ngõ 54, Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106193390
Representative: Trần Vĩnh Nam
Ngõ 4 đường Hữu Hưng, thôn Tó, Xã Tây Mỗ, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102639998
Representative: Trịnh Ngọc Hà
Số 814 Toà nhà An Lạc, tổ 21, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106473454
Representative: Bùi Văn Cường
Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102524700
Representative: Trịnh Phan Duy Khánh
Tầng 17, Tòa nhà Vinaconex 9 Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106826653
Representative: Phùng Đôn Vương
Số 2, Ngách 59/39, Ngõ 59, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106012703
Representative: Phạm Thị Khánh An
Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102306163
Representative: Trương Công Thiều
Số 32 Ngách 23 Ngõ 58 phố Trần Bình, Tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106017194
Representative: Nguyễn Văn Quang
Số 240, phố Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105832189
Representative: Ngô Trung Hiếu
Số 128, ngõ 14 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102006988
Representative: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam