Ban Quản Lý Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 06:32:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106515344
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 5701584803-001
Khu ven hồ đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101388879-002
ô số D38, khu D, khu đấu giá quyền sử dụng đất khu đất 3ha, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106702351
Representative: Nguyễn Thị Xuyến
Số 4C ngõ 179 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106326957
Representative: Hà Văn Chung
Số 44, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105835856
Representative: Đặng Văn Hữu
Tầng 10 tòa nhà văn phòng Intracom, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106065208
Representative: Đặng Anh Tuấn
Số 26A, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102727348
Representative: Nguyễn Hữu Quý
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0100103224-005
Representative: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106515344
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106193390
Representative: Trần Vĩnh Nam
Ngõ 4 đường Hữu Hưng, thôn Tó, Xã Tây Mỗ, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102639998
Representative: Trịnh Ngọc Hà
Số 814 Toà nhà An Lạc, tổ 21, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106473454
Representative: Bùi Văn Cường
Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102524700
Representative: Trịnh Phan Duy Khánh
Tầng 17, Tòa nhà Vinaconex 9 Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106826653
Representative: Phùng Đôn Vương
Số 2, Ngách 59/39, Ngõ 59, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106012703
Representative: Phạm Thị Khánh An
Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102306163
Representative: Trương Công Thiều
Số 32 Ngách 23 Ngõ 58 phố Trần Bình, Tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106017194
Representative: Nguyễn Văn Quang
Số 240, phố Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105832189
Representative: Ngô Trung Hiếu
Số 128, ngõ 14 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102006988
Representative: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam