Chi Nhánh Hà Nội Công Ty TNHH Lotte Rental (Việt Nam)
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 20:47:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Đầu tư sản xuất thiết bị điện, phụ tùng vật tư cho ngành điện dầu khí và các ngành công nghiệp khác; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Dịch vụ kỹ thuật: bảo trì, bảo dưỡng, đại tu sửa chữa nhà máy điện bao gồm phần thiết bị nhà máy chính và các phần có liên quan; - Bảo trì, bảo dưỡng các hệ thống kỹ thuật tòa nhà. - Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy và chữa cháy. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Lắp đặt hiệu chỉnh đưa vào vận hành, bảo trì và nâng cấp các hệ thống thông tin viễn thông, hệ thống điều khiển phân tán và các hệ thống khác trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ thông tin |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: - Dịch vụ vận hành nhà máy điện; - Thủy điện, nhiệt điện than, nhiệt điện khí, điện gió, điện mặt trời, điện khác (điện rác) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải và điều độ hệ thống điện quốc gia). |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác - Chi tiết: Thi công xây lắp trạm biến áp, đường dây truyền tải và hệ thống điện, hệ thống đo lường điều khiển tự động, hệ thống thông tin viễn thông và hệ thống cung cấp và xử lý nước cho công trình công nghiệp và dân dụng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Thi công xây lắp các công trình công nghiệp; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện các Nhà máy điện, Trạm biến áp và các dây chuyền công nghệ công nghiệp có cấp điện áp đến 500kV |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong nghề xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; các loại cửa tự động; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh. - Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Loại trừ: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với Thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh vật tư thiết bị máy móc và hệ thống thiết bị dây chuyền đồng bộ phục vụ cho ngành điện, thông tin viễn thông và các ngành công nghiệp khác; - Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho các ngành: sản xuất công nghiệp, điện lực, dầu khí, phòng cháy chữa cháy, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. (Loại trừ: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với Thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với Thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, phân bón, thuốc trừ sâu; sản phẩm nông hóa. - Bán buôn cao su; - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, phân bón, thuốc trừ sâu; sản phẩm nông hóa. - Bán buôn cao su; - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Loại trừ: Cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga hành khách, nhà ga hàng hóa, dịch vụ xăng dầu hàng không, dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, dịch vụ khai thác khu bay.) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa. - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. (Loại trừ: Cung cấp dịch vụ hoa tiêu hàng hải) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ viễn thông; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Cho thuê nhà sử dụng làm văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không gồm các dịch vụ tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý) |
| 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác Tư vấn chuyên ngành kỹ thuật điện cho quản lý xây dựng hệ thống điện - điện tử và tự động hoá cho các nhà máy điện, trạm biến áp và các dây chuyền công nghệ công nghiệp có cấp điện áp đến 500kV, công suất đến 4.000MW |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm hiệu chỉnh đưa vào vận hành, thí nghiệm hiệu chỉnh định kỳ, duy tu bảo dưỡng dịnh kỳ và xử lý sự cố bất thường các Nhà máy điện, đường dây tải điện, trạm biến áp, các dây chuyền công nghệ công nghiệp có cấp điện áp đến 500kV và công suất đến 4.000MW |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn thiết kế biên dịch, biên soạn tài liệu các giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất nhà máy điện, các giải pháp tiết kiệm năng lượng, năng lượng mới, năng lượng tái tạo và cả hệ thống thiết bị công nghiệp (Không bao gồm thiết kế công trình); Cung cấp giải pháp lắp đặt tích hợp các hệ thống viễn thông và công nghệ thông tin; - Các dịch vụ quan trắc khí thải, nước thải … tại nhà máy; Tư vấn lập kế hoạch và quy trình bảo trì công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Bảo trì công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (Không gồm dịch vụ điều tra) |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo động an toàn điện tử, như báo trộm hoặc báo cháy, bao gồm cả việc bảo dưỡng. |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Loại trừ: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với Thuốc lá và xì gà, sách, báo, tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải.) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo cung cấp nguồn nhân lực về quản lý vận hành, bảo dưỡng sửa chữa và chuyển giao công nghệ các nhà máy điện và công nghiệp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tax code: 0305336406-001
Representative: Roh Youngbin
Tầng 1,2 Tòa Nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106237520
Representative: Phạm Đức Kiên
Số B32-X3, Ngõ 6 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106352139
Representative: Nguyễn Hồ Ân
Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371317
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Tầng 2, Lô 43-X5-TT6, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106431912
Representative: Nguyễn Thành Trung
Nhà C4X3, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311347156
Representative: Vũ Quang Bảo
A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106744471
Representative: Doãn Thị Liên
Số 41 ngõ 394 Đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 7 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301955155-008
Representative: Trần Quang Bình
C014 và C015 Tầng G, tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101971512
Representative: Nguyễn Công Cương
Số 65, Ngõ 54, Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106810935
Representative: Lê Trung Thắng
Tầng 5, tòa nhà CT2, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104835204
Representative: Vũ Văn Ngọc
Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102314252
Representative: Han Dolien
Tầng 3, tòa nhà Dolphin Plaza, số 28 phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0300610408-018
Representative: Nguyễn Hoàng Lâm
số 19 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106365240
Representative: Nguyễn Yến Hải
6B Hoàng Diệu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 5800000167-002
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Lô 27B, số 3+5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102169855
Representative: Sergey Nam
Tầng 1, tòa nhà Pentstudio Lô đất B Khu đấu giá D1, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101871229
Representative: Nguyễn Thế Tân
Số 01, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100512273
Representative: Nguyễn Hữu Ngọc
Km6+500, Đại Lộ Thăng Long, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101877478
Representative: Koki Tsujimura
Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam