Chi Nhánh Công Ty TNHH Hải Phú Ngọc
Tax code: 2500217597-002
Representative: Nguyễn Đình Lợi
467 Lạc Long Quân, P.Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 00:35:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử;(Không bao gồm: Đấu giá bán lẻ qua internet) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể; - Hoạt động nhượng quyển kinh doanh ăn uống, ví dụ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể. Đồ ăn uống thường được chế biến tại địa điểm của đơn vị cung cấp dịch vụ, sau đó vận chuyển đến nơi cung cấp cho khách hàng; - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt); - Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Dịch vụ viễn thông cơ bản - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; - Cung cấp thông tin trên mạng;(trừ thông tin Nhà nước cấm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: dịch vụ xử lý dữ liệu và các hoạt động có liên quan như: hoạt động cho thuê riêng như cho thuê trang Web, dịch vụ truyền suốt hoặc cho thuê ứng dụng, cung cấp các dịch vụ ứng dụng thiết bị mainframe phân thời cho khách hàng. Hoạt động xử lý dữ liệu bao gồm xử lý hoàn chỉnh và báo cáo các kết quả đầu ra cụ thể từ các dữ liệu do khách hàng cung cấp hoặc nhập tin và xử lý dữ liệu tự động. |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 2500217597-002
Representative: Nguyễn Đình Lợi
467 Lạc Long Quân, P.Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0310011869-001
Representative: Wittwin Tansakul
Lô 16, Khu N1, Ngõ 1 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0303309767-001
Representative: Nguyễn Song Hào
Số 567 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0304973949-003
số nhà LK 04 , khu nhà ở thấp tầng Ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102355890
Representative: Khuất Khải Hoàn
Số 509 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102779191
Representative: Vũ Xuân Quang
Số 2 ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106451228
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Số 4, N3, tổ 44, cụm 5, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0104644802
Representative: Phan Xuân Hải
số 1A ngõ 99 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106586232
Representative: Lê Vũ Hiệp
Số 2C, ngõ 100, tập thể Hóa Chất Hoàng Quốc Việt, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102149150
Representative: Uma Menon
Số 30, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102764131
Representative: Elena Cristini
24A Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0103230051
Representative: Nguyễn Đức Biền
197 Đường Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106018656
697 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102896882
Representative: Hoàng Trung Thành
197 Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0101082834
Representative: Đỗ Quang Tùng
Nhà làm việc liên cơ số 2 tại 16 Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0101389826
Representative: Hoàng Nam Hồng
345 đường Âu Cơ, phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101912475
Representative: Nguyễn Hồng Trang
Số 36, phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101385268
Representative: Phan Ngọc Tưởng
Số nhà 18, khu A tổ 10, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101739492
Representative: Trần Doãn Hải
Số 9 ngõ 167 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101721216
Representative: Ngô Hoàng Sơn
Số 713 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106815122
Representative: Phan Lạc Hiếu
Số 1 ngách 15/45 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106823229
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Số 4, ngõ 105 phố Vọng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam