Company information
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoàng Gia Việt Nam
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 10/10/2026, 07:33:03.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0221 | Khai thác gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá) Bán buôn mô tô, xe máy Bán lẻ mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ đấu giá) Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quảng cáo bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; |
Tax codes of companies in Thuy Khue Ward
Ban Quản Lý Chương Trình Un - Redd Việt Nam Giai Đoạn Ii
Tax code: 0106830392
Representative: Nguyễn Đỗ Anh Tuấn
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Hỗ Trợ Nông Nghiệp Các Bon Thấp
Tax code: 0106236693
Representative: Nguyễn Thế Hinh
P809, tòa nhà liên cơ 2, số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Thành Phần "Tái Cơ Cấu Kinh Tế Nông Thôn Tập Trung Vào Chuỗi Giá Trị Lúa Gạo"
Tax code: 0106608510
Representative: Nguyễn Trung Kiên
16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQLDA "Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng Nông Thôn Phục Vụ Sản Xuất Cho Các Tỉnh Tây Nguyên"
Tax code: 0106656306
Representative: Nguyễn Tiến Dũng
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQL Dự Án Ngôi Nhà Bình Yên
Tax code: 0106047287
Representative: Phạm Thị Hương Giang
20 Thụy Khê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQL Trung Ương Da "Nguồn Lợi Ven Biển Vì Sự Phát Triển Bền Vững"
Tax code: 0106068417
Representative: Phạm Quang Toản
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu TW 2
Tax code: 0302597576-001
Representative: Nguyễn Công Chiến
Số 94 phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lũng Lô 3.1
Tax code: 0104586420-001
Representative: Phạm Hùng
Số 412 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax codes of companies in Tay Ho District
Action On Poverty Tại Việt Nam
Tax code: 0102149150
Representative: Uma Menon
Số 30, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Asociacion Por La Paz Y El Desarrollo
Tax code: 0102764131
Representative: Elena Cristini
24A Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Chỉ Đạo Giải Phóng Mặt Bằng Thành Phố Hà Nội
Tax code: 0103230051
Representative: Nguyễn Đức Biền
197 Đường Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Chỉ Huy Quân Sự Quận Tây Hồ
Tax code: 0106018656
697 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Duy Tu Bảo Dưỡng Đê Điều Hà Nội
Tax code: 0102896882
Representative: Hoàng Trung Thành
197 Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Các Dự Án Lâm Nghiệp
Tax code: 0101082834
Representative: Đỗ Quang Tùng
Nhà làm việc liên cơ số 2 tại 16 Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Bưởi
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Nhật Tân
Tax code: 0101389826
Representative: Hoàng Nam Hồng
345 đường Âu Cơ, phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Nhựa Huyền Anh
Tax code: 0102426213
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Số 18, Lô N, ngõ 151, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tin Học Vương Luân
Tax code: 0106080301
Representative: Vương Văn Hiệp
Số 26B, Ngõ 39, Phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đô Thị Bình Minh
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Hoa Hướng Dương
Tax code: 0101912475
Representative: Nguyễn Hồng Trang
Số 36, phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Bưởi
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Anz
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Gia Long
Tax code: 0101385268
Representative: Phan Ngọc Tưởng
Số nhà 18, khu A tổ 10, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đấu Giá Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH In Và Thương Mại Việt Anh
Tax code: 0101739492
Representative: Trần Doãn Hải
Số 9 ngõ 167 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Đầu Tư Và Công Nghệ Hòa Nam
Tax code: 0101721216
Representative: Ngô Hoàng Sơn
Số 713 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam