Chi Nhánh Công Ty TNHH Hải Phú Ngọc
Tax code: 2500217597-002
Representative: Nguyễn Đình Lợi
467 Lạc Long Quân, P.Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng nguyên con; - Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng pha miếng; - Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng từng phần riêng. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...); Loại trừ: Quản lý dự án liên quan đến xây dựng kỹ thuật dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: đại lý hàng hóa Loại trừ: hoạt động đại lý bất động sản, đại lý bảo hiểm, đại lý phụ tùng xe ô tô, xe máy, ô to con 9 chỗ, các hoạt động của đấu giá viên, môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Đại lý bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt vệ sinh, kính xây dựng, sơn, vécni |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động đấu giá) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Môi giới bất động sản; Định giá bất động sản; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật (Điều 28 Luật thương mại 2005) |
Tax code: 2500217597-002
Representative: Nguyễn Đình Lợi
467 Lạc Long Quân, P.Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0310011869-001
Representative: Wittwin Tansakul
Lô 16, Khu N1, Ngõ 1 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0303309767-001
Representative: Nguyễn Song Hào
Số 567 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0304973949-003
số nhà LK 04 , khu nhà ở thấp tầng Ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102779191
Representative: Vũ Xuân Quang
Số 2 ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106451228
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Số 4, N3, tổ 44, cụm 5, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0104644802
Representative: Phan Xuân Hải
số 1A ngõ 99 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106586232
Representative: Lê Vũ Hiệp
Số 2C, ngõ 100, tập thể Hóa Chất Hoàng Quốc Việt, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106701654
Representative: Nguyễn Hải Bằng
Số nhà C14, tổ 4, cụm 1, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102149150
Representative: Uma Menon
Số 30, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102764131
Representative: Elena Cristini
24A Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0103230051
Representative: Nguyễn Đức Biền
197 Đường Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106018656
697 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0102896882
Representative: Hoàng Trung Thành
197 Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0101082834
Representative: Đỗ Quang Tùng
Nhà làm việc liên cơ số 2 tại 16 Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0101389826
Representative: Hoàng Nam Hồng
345 đường Âu Cơ, phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106043243
Representative: Vũ Đức Phương
Tòa nhà Udic Complex, N04, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100774769
Representative: Trương Văn Vượng
P403, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100779189
Representative: Tăng Văn Chi
Số 162 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100786933
Representative: Tạ Chí Hiếu
100 Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100686174-437
Representative: Nguyễn Hữu Ban
Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100530339
Representative: Nguyễn Thế Vinh
Phòng 201 Nhà C5, Đại học Bách khoa Hà nội, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100595569
Representative: Nguyễn Trọng Nam
Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100507058
Representative: Okada Takahiro
Khu Công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100283055
Representative: Phan Chiến Thắng
Số 102 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100283802
Representative: Nguyễn Trọng Minh
Số 8 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam