Company information
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Minh
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thịt Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thuỷ sản Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô Chế biến và bảo quản nước mắm Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa. (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Kinh doanh kho ngoại quan; - Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Đại lý làm thủ tục hải quan; - Môi giới thuê phương tiện vận tải bộ; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Kinh doanh dịch vụ logistics. |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh và cho thuê bất động sản; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; - Uỷ thác mua bán hàng hóa. |
Tax codes of companies in Thuy Khue Ward
Ban Quản Lý Chương Trình Un - Redd Việt Nam Giai Đoạn Ii
Tax code: 0106830392
Representative: Nguyễn Đỗ Anh Tuấn
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Hỗ Trợ Nông Nghiệp Các Bon Thấp
Tax code: 0106236693
Representative: Nguyễn Thế Hinh
P809, tòa nhà liên cơ 2, số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Thành Phần "Tái Cơ Cấu Kinh Tế Nông Thôn Tập Trung Vào Chuỗi Giá Trị Lúa Gạo"
Tax code: 0106608510
Representative: Nguyễn Trung Kiên
16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQLDA "Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng Nông Thôn Phục Vụ Sản Xuất Cho Các Tỉnh Tây Nguyên"
Tax code: 0106656306
Representative: Nguyễn Tiến Dũng
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQL Dự Án Ngôi Nhà Bình Yên
Tax code: 0106047287
Representative: Phạm Thị Hương Giang
20 Thụy Khê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
BQL Trung Ương Da "Nguồn Lợi Ven Biển Vì Sự Phát Triển Bền Vững"
Tax code: 0106068417
Representative: Phạm Quang Toản
Số 16 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu TW 2
Tax code: 0302597576-001
Representative: Nguyễn Công Chiến
Số 94 phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lũng Lô 3.1
Tax code: 0104586420-001
Representative: Phạm Hùng
Số 412 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax codes of companies in Tay Ho District
Action On Poverty Tại Việt Nam
Tax code: 0102149150
Representative: Uma Menon
Số 30, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Asociacion Por La Paz Y El Desarrollo
Tax code: 0102764131
Representative: Elena Cristini
24A Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Chỉ Đạo Giải Phóng Mặt Bằng Thành Phố Hà Nội
Tax code: 0103230051
Representative: Nguyễn Đức Biền
197 Đường Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Chỉ Huy Quân Sự Quận Tây Hồ
Tax code: 0106018656
697 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Duy Tu Bảo Dưỡng Đê Điều Hà Nội
Tax code: 0102896882
Representative: Hoàng Trung Thành
197 Nghi Tàm, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Các Dự Án Lâm Nghiệp
Tax code: 0101082834
Representative: Đỗ Quang Tùng
Nhà làm việc liên cơ số 2 tại 16 Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Bưởi
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Nhật Tân
Tax code: 0101389826
Representative: Hoàng Nam Hồng
345 đường Âu Cơ, phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Nhựa Huyền Anh
Tax code: 0102426213
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Số 18, Lô N, ngõ 151, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tin Học Vương Luân
Tax code: 0106080301
Representative: Vương Văn Hiệp
Số 26B, Ngõ 39, Phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đô Thị Bình Minh
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Hoa Hướng Dương
Tax code: 0101912475
Representative: Nguyễn Hồng Trang
Số 36, phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ban Quản Lý Chợ Khu Vực Bưởi
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Anz
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Gia Long
Tax code: 0101385268
Representative: Phan Ngọc Tưởng
Số nhà 18, khu A tổ 10, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đấu Giá Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH In Và Thương Mại Việt Anh
Tax code: 0101739492
Representative: Trần Doãn Hải
Số 9 ngõ 167 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Đầu Tư Và Công Nghệ Hòa Nam
Tax code: 0101721216
Representative: Ngô Hoàng Sơn
Số 713 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam