An Quang
Tax code: 0101950110
Số 60, Khu X3, Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 04:06:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( Không bao gồm bán buôn dược phẩm ) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh( trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông; - Đại lý cung cấp dịch vụ internet; - Dịch vụ giá trị gia tăng. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Không bao gồm hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, chứng khoán); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo bất động sản; - Môi giới bất động sản; - Định giá bất động sản. - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Cung cấp tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với nhà kinh doanh và các tổ chức khác trong vấn đề quản lý). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) ; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ; - Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
Tax code: 0101950110
Số 60, Khu X3, Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105979181
Representative: Chu Thành Chung
Số 126A đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101459223
Representative: Lê Văn Đính
144 Xuân Thuỷ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106036863
08 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102853303
Representative: Trần Hữu Hải
T8, TN TCĐB VN,ô D20 KĐT mới Cầu Giấy,đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106365297
Representative: Phạm Minh Hùng
Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101123128
Representative: Lê Đức Minh
144 đường xuân thuỷ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106185865
Representative: Phạm Văn Thông
Tầng 5, số 5 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105974225
Representative: Vũ Đăng Minh
Số 8A Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106047262
Representative: Nguyễn Xuân Lập
Lô D25, ngõ 8B Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101950110
Số 60, Khu X3, Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105979181
Representative: Chu Thành Chung
Số 126A đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102569003
Representative: Nguyễn Thiện Trưởng
Số 02 Lê Đức Thọ, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0103056822
Tầng 3, toà nhà 2T Km 9, đường Phạm Văn Đồng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102596159
Representative: Nguyễn Khải Hưng
P808, 17T5 khu đô thị Trung Hoà, nhân chính, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 2600104283-033
Representative: Nguyễn Đức Toàn
Lô B7, đường AR6, khu tái định cư Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105326256
Representative: Lê Công Chúc
17M1, khu ĐTM Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106370106
Representative: Nguyễn Văn Tài
479 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101946869
Representative: Phương Thanh Tùng
Số 22A, tổ 34, phường Quan Hoa, , Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106404877
Representative: Phạm Bá Thành
Nhà G14, ngõ 130, tổ 54 B phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106737964
Representative: Bùi Văn Sáng
Số 2, ngách 40, ngõ 643 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106295554
Representative: Nguyễn Thanh Hải
Tầng 8, tòa nhà Sannam, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105848196
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 4, ngõ 42 đường Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106607161
Representative: Vũ Duy Thành
Số 1, ngõ 165, phố Hoàng Ngân , Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106654482
Representative: Nguyễn Đức Hiếu
Số 118 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102724026
Representative: Đoàn Văn Công
Số 71, đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106137974
Representative: Trần Thế Hùng
Tầng 9, toà nhà Diamond Flower, Số 48, Đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106478653
Representative: Nguyễn Minh Đức
Số 10, ngõ 196/35, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam