Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hà Thanh
Tax code: 0101093709
Representative: Ngô Thị Thi
Lô I-A2 đường 23B, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không bao gồm dịch vụ thú y, phun thuốc bảo vệ thực vât, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng); |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, quả. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rau quả. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, phân bón |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê hoa và cây. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng, văn phòng ; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Trừ các dịch vụ: kế toán, bảo vệ, chuyển phát) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng; - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay...; - Vệ sinh đường xá; - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0101093709
Representative: Ngô Thị Thi
Lô I-A2 đường 23B, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801183
Representative: Nguyễn Xuân Thiểm
Số 173, tổ 24, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103279184
Representative: Nguyễn Thanh Quý
Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020417
Representative: Nguyễn Văn Ky
Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102632079
Representative: Đào Hải Đăng
Số 41, tổ 24, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102576794
Representative: Nguyễn Thị Chiến
Thôn Thụy Hà, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103256740
Representative: Đào Văn Thảo
Ô N20, khu đô thị mới, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102011177
Representative: Nguyễn Tất Đạt
Lô đất số CN2, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106232730
Representative: Nguyễn Thị Lan Anh
Lô CN1, KCN Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106779548
Representative: Nguyễn Duy Phong
Số 92, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101985071
Representative: Phạm Văn Dũng
Xóm Hậu, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106568392
Representative: Nguyễn Văn Chung
Thôn Dục Tú 1, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105281171
Representative: Phạm Hồng Lâm
Số 176, Tổ 19, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103118363
Representative: Nguyễn Văn Nghĩa
Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103256740
Representative: Đào Văn Thảo
Ô N20, khu đô thị mới, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105912839
Representative: Nguyễn Đăng Khôi
Tổ 7, xóm Bắc, thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104815504
Representative: Nguyễn Công Trong
Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190022
Representative: Dương Văn Thìn
Số 2, tổ 32, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106515954
Representative: Lâm Văn Thuận
Số nhà 93 đường Lâm Tiên, tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102153573
Representative: Trần Thị Uyển
Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam