Công Ty Cổ Phần Apv Việt Nam
Tax code: 0106711388
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Thôn Lại Đà, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 07:15:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh ; tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm; sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm ; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác - Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận tải bằng ô tô; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết: - Môi giới hợp đồng hàng hoá. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Tư vấn bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế hệ thống điều hòa không khí, thông gió cấp nhiệt công trình xây dựng; - Thiết kế các công trình cơ điện; - Thiết kế cấp thoát nước, môi trường nước công trình xây dựng; - Thiết kế các công trình thủy lợi; - Thiết kế công trình kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế hệ thống điện điều khiển công trình công nghiệp; - Thiết kế hạ tầng giao thông, san nền, thoát nước công trình xây dựng; - Khảo sát đo đạc các công trình xây dựng; - Khảo sát địa chất công trình; - Khảo sát xây dựng - Giám sát thi công xây dựng, loại công trình: lắp đặt cơ điện thủy lợi, lĩnh vực chuyên môn giám sát: lắp thiết bị công trình; - Giám sát thi công xây dựng, loại công trình dân dụng và công nghiệp lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát thi công xây dựng công trình: khảo sát địa hình cho các công trình xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình thủy lợi lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình xây dựng, lĩnh vực chuyên môn giám sát: lắp đặt thiết bị, công nghệ cấp thoát nước- môi trường nước; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình: thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật giao thông cấp 4; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình công nghiệp, lĩnh vực chuyên môn giám sát: lắp đặt thiết bị, công nghệ điện điều khiển; - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng; - Tư vấn thẩm tra dự án về đầu tư xây dựng; - Tư vấn thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công và dự toán; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; - Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; - Tư vấn đấu thầu xây dựng; - Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, chứng khoán, kiểm toán) - Dịch vụ chuyển giao công nghệ; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: -Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
Tax code: 0106711388
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Thôn Lại Đà, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105967034
Representative: Nguyễn Hùng Cường
Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106592927
Representative: Đặng Xuân Nghiêm
Số 14 đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105023942
Representative: Đặng Xuân Thiệp
Thôn Trung Thôn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0103067528
Representative: Nguyễn Văn Mạnh
Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105829281
Representative: Bùi Anh Minh
Số nhà 28, đường Đông Hội, thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106665131
Representative: Ngô Thị Ngọc Giao
Số 74, Đường Đông Hội, Thôn Lại Đà, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102734320
Representative: Phạm Văn Đại
Thôn Đông Ngàn, xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106676221
Representative: Đoàn Anh Tuấn
Xóm C4, thôn Trung Thôn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106238517
Representative: Nguyễn Đình Quyết
Số 86 Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102225323
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Số 118C, tổ 51, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105998434
Representative: Đặng Thị Hương
Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0801139701
Representative: Đỗ Thị Minh Huệ
Số nhà 118A8 tổ 46, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102379041
Representative: Trần Quang Quý
CN 8, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106668397
Representative: Tô Văn Quang
Thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101416572
Representative: Ngô Đăng Thao
Thôn Trung , Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105994285
Representative: Nguyễn Đức Sơn
Đường Liên Xã, thôn Nhuế , Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105965291
Representative: Lê Thị Kim Mai
Xóm Bảo, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334925
Representative: Lê Thành Đức
Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106810011
Representative: Trần Đình Trường
Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam