Công Ty Cổ Phần Cầu Đuống
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106391
Representative: Lã Quý Duẩn
Km 12+800, Quốc lộ 3, Tổ 6, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100766140
Representative: Dương Văn Yên
Km 10, Quốc lộ 3, Cầu Đôi, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100903157
Representative: Đào Đức Thuận
Quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106879951
Representative: Ngô Thành An
Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101433722
Representative: Chu Mạnh Cường
Khu dịch vụ trung tâm Dục Tú, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105887082
Representative: Trần Thu Loan
KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101985071
Representative: Phạm Văn Dũng
Xóm Hậu, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101773373
Representative: Nguyễn Minh Tần
Xóm Thượng, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101270972
Representative: Phạm Văn Bằng
Số nhà 67, tổ 4, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102225323
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Số 118C, tổ 51, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105998434
Representative: Đặng Thị Hương
Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0801139701
Representative: Đỗ Thị Minh Huệ
Số nhà 118A8 tổ 46, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102379041
Representative: Trần Quang Quý
CN 8, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106668397
Representative: Tô Văn Quang
Thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101416572
Representative: Ngô Đăng Thao
Thôn Trung , Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105994285
Representative: Nguyễn Đức Sơn
Đường Liên Xã, thôn Nhuế , Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105965291
Representative: Lê Thị Kim Mai
Xóm Bảo, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334925
Representative: Lê Thành Đức
Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106810011
Representative: Trần Đình Trường
Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam