Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Công Nghiệp: Nhà Máy Bê Tông - Kết Cấu Thép Xây Dựng Đô
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: - Sản xuất đồ gỗ, trang thiết bị nội thất; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất, gia công kết cấu thép; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa, đại tu, bảo dưỡng máy công trình; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Buôn bán xe ô tô; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Sửa chữa, đại tu, bảo dưỡng ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán máy móc thiết bị vật tư các sản phẩm cơ khí; - Buôn bán đồ điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị bưu chính viễn thông ; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Buôn bán vật liệu xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ cẩu hàng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 3600609688-001
Representative: Lu, Tsung - Yin
Tổ 37, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100100872-011
Representative: Đoàn Quang Đạc
Tổ 5, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100100872-001
Representative: Trần Văn Thủ
Tổ 31, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105954451
Representative: Nguyễn Xuân Năng
Tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101412313
Representative: Trần Hải Thuật
Tổ 35, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0104955928
Representative: Nguyễn Gia Thực
Cụm Công nghiệp Nguyên Khê, Tổ 28, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106084779
Representative: Đỗ Thái Dương
Khu Công Nghiệp Nguyên Khê, tổ 28, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105439450
Representative: Hồ Đăng Cửu
Km 13 Quốc lộ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101321786-001
Representative: Đồng Thị Yến
Số 2 ngõ 282 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101257393
Representative: Trần Văn Dương
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101258132
Representative: Phan Xuân Kiều
P5 tập thể Công ty Bắc Hà, xã Vân Nội, , Huyện Đông Anh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101162254
Representative: Nguyễn Văn Thành
Km4, QL 3, Lộc Hà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101090747
Representative: Lê Văn Tuấn
Số 74 khu Cầu Lớn, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105887082
Representative: Trần Thu Loan
KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104760781
Representative: Dương Xuân Quang
Thôn Thuỵ Hà, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102632128
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Tổ 50, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106510184
Representative: Trần Hồng Thắng
Số nhà 60, tổ 5, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104143179
Representative: Nguyễn Khánh Thoại
Ô N01, Khu đô thị Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam