Chi Nhánh Đào Tạo Và Cung Ứng Lao Động Quốc Tế - Tổng Công Ty Xây Dựng Công Trình Giao Thông 8
Tax code: 0100108247-020
Representative: Lê Ngọc Tuấn
Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 16/10/2026, 04:35:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các loại: gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, trần thạch cao, kim loại, tấm bọc hợp kim (Trừ các loại Nhà nước cấm); |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp đặt, bảo trì các thiết bị bưu chính viễn thông; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Kinh doanh phần mềm máy tính, trang thiết bị máy tính; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán các thiết bị bưu chính viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết; - Kinh doanh trang thiết bị, vật tư ngành điện, điện tử điện lạnh; - Kinh doanh các loại điều hòa không khí, thiết bị làm lạnh, thiết bị thông gió, cấp nhiệt, máy giặt; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị ngành nước, làm sạch nước, thiết bị chiếu sáng, thiết bị vệ sinh; - Kinh doanh các sản phẩm nội ngoại thất, sản phẩm từ kính, hàng thủ công mỹ nghệ, đá ốp lát, gạch ngói, đá trang trí nội ngoại thất khai thác từ thiên nhiên (Trừ các loại Nhà nước cấm); - Mua bán các loại: gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, trần thạch cao, kim loại, tấm bọc hợp kim (Trừ các loại Nhà nước cấm); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, dịch vụ nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp (không bao gồm dịch vụ thiết kế nội, ngoại thất công trình); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê ô tô từ 4 chỗ ngồi trở lên; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Môi giới và xúc tiến thương mại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Tax code: 0100108247-020
Representative: Lê Ngọc Tuấn
Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106627009
Representative: Trần Văn Bình
Km9, Quốc lộ 3, thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101791125
Representative: Trần Văn Điền
Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102634326
Representative: Lê Văn Thế
Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102630787
Representative: Phạm Văn Tuấn
Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106589378
Representative: Nguyễn Hữu Mong
Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106564285
Representative: Hoàng Gia Nhật
Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102368000
Representative: Vũ Văn Đạt
Thôn Ngọc Giang, xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101924907
Representative: Nguyễn Thị Then
Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0104545470
Representative: Nguyễn Như Đường
Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0104760781
Representative: Dương Xuân Quang
Thôn Thuỵ Hà, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102632128
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Tổ 50, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106510184
Representative: Trần Hồng Thắng
Số nhà 60, tổ 5, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104143179
Representative: Nguyễn Khánh Thoại
Ô N01, Khu đô thị Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106563355
Representative: Trịnh Thanh Quân
Đội 8 Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106539955
Representative: Lưu Thị Thúy
Đội 2, thôn Đại Độ, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100903157
Representative: Đào Đức Thuận
Quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106779548
Representative: Nguyễn Duy Phong
Số 92, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102774154
Representative: Hoàng Văn Hiếu
Thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105909018
Representative: Hồ Văn Tường
Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam