Chi Cục Phòng Chống Tệ Nạn Xã Hội Hà Nội
Tax code: 0101147369
Representative: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 03:17:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và bộ phận phụ trợ của ô tô con |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý, môi giới |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh và hình ảnh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; thiết bị và dụng cụ đo lường |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất các chương trình truyền hình và chương trình quảng cáo (trừ sản xuất phim và các chương trình Nhà nước cấm) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ viễn thông - Kinh doanh hàng hoá viễn thông |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ thị; Trang trí nội thất (trừ thiết kế kiến trúc công trình) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ôtô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, truyền hình và thông tin liên lạc; thiết bị sản xuất điện ảnh, thiết bị đo lường và điều khiển (không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
Tax code: 0101147369
Representative: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0104261091-002
Representative: Hồ Tuấn Linh
Số 255, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0102635506-002
Representative: Phạm Thị Tốt
Tầng 2, Số 58 Phố An Hòa, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 4600411425-001
Representative: Ngô Thị Thơm
Số 49 tổ 7, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0302009577-005
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thuý
vị trí 11 siêu thị Co.opmart Sài Gòn, Km 10 Nguyễn Trãi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0301667950-003
Representative: Đỗ Văn Thanh
Số 8 dãy 16B1 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 1100855321-003
Representative: Wang Shoi Shen
LK, 40 Khu nhà ở Bắc Hà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0600829751-002
Representative: Phạm Tú Bình
Lô LK6, B/69 Làng Việt Kiều châu âu, Khu Đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106326964
LK 4B, 6, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106880072
Representative: Nguyễn Quang Huy
LK5A, 24, làng Việt Kiều Châu âu, KĐT mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106492785
Representative: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106214594
Representative: Nguyễn Văn Nhang
Số 01 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0103169505
Representative: Nguyễn Đức Hòa
Số 15 phố Cầu Đơ, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111345-002
Representative: Nguyễn Xuân Khánh
Số 221 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111063
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 100 tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0105815070
Representative: Nguyễn Huy Đăng
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0101147369
Representative: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0104610987
Representative: Nguyễn Ngọc Sơn
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0304757779-002
Representative: Hồ Phan Như Thùy
193 Trần phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104261091-002
Representative: Hồ Tuấn Linh
Số 255, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0102325335
Representative: Nguyễn Ngọc Ánh
Số 197 đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106880185
Representative: Đào Thị Hường
Nhà số 1A, ngõ 36, phố Ao Sen, tổ dân phố 3, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759041
Representative: Phạm Thị Thanh Nga
Tổ dân phố Thành Công, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106785407
Representative: Phạm Thị Hải Vân
Liền kề 11 ô 25 khu Dộc Bún, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101478152
Representative: Lại Thu Trang
Số 29, TT33, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106883154
Representative: Đầu Thị Tuyết
Lk11 - ô 25, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886437
Representative: Nguyễn Chí Thưởng
Ô số 18, dãy B, lô BT6, khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106752948
Representative: Mạc Văn Chuân
LK7-số 24, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759274
Representative: Nguyễn Thị Hiếu
V6B ô số 03, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106667192
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Bích
số nhà 15, ngõ 4, Tổ dân phố 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam