Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Vật Tư Y Tế Lạng Sơn - Tại Hà Nội
Tax code: 4900222965-012
Representative: Nguyễn Thị Vân Giang
348 đường Quang Trung, tổ dân phố số 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 21:13:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm Công ty kinh doanh; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất đường dây và trạm điện đến 35KV; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Kinh doanh và lắp đặt thang máy; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hàng điện lạnh, điện dân dụng, điện máy, thiết bị công nghiệp, thiết bị điều khiển tự động |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội ngoại thất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phương tiện phòng cháy và chữa cháy - Thi công, lắp đặt thiết bị phong cháy và chữa cháy |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Mua bán rượu, bia, bánh kẹo, nước giải khát, nước uống có ga và không ga; Mua bán thuốc lá nội (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô các loại hình sau:+ Vận tải khách theo tuyến cố định;+ Vận tải khách bằng taxi;+ Vận tải khách bằng xe buýt;+ Vận tải khách theo hợp đồng;+ Vận tải khách du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng ăn uống, giải khát; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh Bất động sản |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các sản phẩm hàng hoá Công ty kinh doanh (trừ hoạt động đấu giá) |
Tax code: 4900222965-012
Representative: Nguyễn Thị Vân Giang
348 đường Quang Trung, tổ dân phố số 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3800364650-002
Representative: Bùi Tuấn Phong
Dự án khu nhà ở Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3800364650-003
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Số 17 lô 17 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106224708-001
Representative: Lê Văn Nam
Số N004, LK121 Khu đất dịch vụ Cửa Phủ, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0307948330-002
Representative: Trần Quốc Đình Khả
Số 106 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106723665
Representative: Nguyễn Đức Vượng
LK8, 29, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0104764659
Representative: Phạm Hồng Sơn
Số 41, LK6, Khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106106285
Representative: Trần Kim Thanh
Tòa nhà Nam Cường, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102264851
Representative: Trần Thanh Phán
Số N015-LK15-17, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106491975
Representative: Nguyễn Trung Dũng
Số 11/44 ngách 44, ngõ trạm điện, đường Quang Trung, tổ 8, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106492785
Representative: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106214594
Representative: Nguyễn Văn Nhang
Số 01 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0103169505
Representative: Nguyễn Đức Hòa
Số 15 phố Cầu Đơ, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111345-002
Representative: Nguyễn Xuân Khánh
Số 221 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111063
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 100 tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0105815070
Representative: Nguyễn Huy Đăng
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0101147369
Representative: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0104610987
Representative: Nguyễn Ngọc Sơn
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0304757779-002
Representative: Hồ Phan Như Thùy
193 Trần phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104261091-002
Representative: Hồ Tuấn Linh
Số 255, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106472274
Representative: Phạm Quang Cường
Số nhà C31 tập thể Sông Đà II, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106880185
Representative: Đào Thị Hường
Nhà số 1A, ngõ 36, phố Ao Sen, tổ dân phố 3, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106070060
Representative: Phan Văn Thắng
Số 18, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759041
Representative: Phạm Thị Thanh Nga
Tổ dân phố Thành Công, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106785407
Representative: Phạm Thị Hải Vân
Liền kề 11 ô 25 khu Dộc Bún, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101478152
Representative: Lại Thu Trang
Số 29, TT33, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106883154
Representative: Đầu Thị Tuyết
Lk11 - ô 25, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886437
Representative: Nguyễn Chí Thưởng
Ô số 18, dãy B, lô BT6, khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106752948
Representative: Mạc Văn Chuân
LK7-số 24, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759274
Representative: Nguyễn Thị Hiếu
V6B ô số 03, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam