Công Ty TNHH Move Vina (Nộp Thay)
Tax code: 0801150254
Representative: Kim Jin Kyu
Thôn An Lại, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 01:16:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến cát,đá, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị điện khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn thiết bị, vật tư phục vụ ngành công nghiệp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế cấp thoát nước công trình; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Tax code: 0801150254
Representative: Kim Jin Kyu
Thôn An Lại, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng
Tax code: 0801031056
Representative: Lê Văn Huy
Thôn Hoàng Xá, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801082036
Representative: Nguyễn An Thuyên
Thôn Phúc Lâm, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800377502
Representative: Bùi Văn Sáng
số 2,cầu ràm, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0106571395
Representative: Phạm Văn Cao
Thôn Lũy Dương, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801082043
Representative: Trần Năng Dũng
Số 4, đường 391, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801086457
Representative: Phạm Tất Bản
Thôn Mỗ Đoạn, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800001242
Representative: Nguyễn Văn Long
Khu Chung cư An Nhân Đông, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801093969
Khu 6, Thị trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Hải Dương">
Tax code: 0801078713
Representative: Nguyễn Thanh Toàn
Số 5 Ngõ 2 Đường Nguyễn Chế Nghĩa, Thôn Phương Điếm 1, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034360
Representative: Trần Văn Thạch
Thôn An Thưa, Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam