Chi Nhánh Công Ty TNHH Sao Vàng Tại Ninh Giang
Tax code: 0200288498-003
Representative: Hoàng Minh Đạng
Đường Trần Hưng Đạo, thôn 3, Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 07:51:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông, bê tông thương phẩm, bê tông thảm nhựa |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, văn hóa, các công trình trên sông, khung nhà thép, bến xe khách, trạm bảo dưỡng, sửa chữa; bãi đỗ xe; bến bãi cảng sông, công viên cây xanh, bể bơi |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ bê tông, tháo dỡ giải phóng mặt bằng, phá dỡ kết cấu bê tông khối lớn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng hệ thống xử lý chất thải, nước thải, khí thải; Duy tu, sửa chữa bảo trì cầu đường bộ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ xử lý môi trường, xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ, nhớt, than, củi |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn nhựa đường, bê tông thảm nhựa, bê tông thương phẩm |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bằng xe buýt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa, chất thải, rác thải |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động của các điểm bễn bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; điểm dừng bãi đỗ xe công cộng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông – cầu, đường bộ, thủy lợi |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, lập hồ sơ báo cáo giám sát môi trường định kỳ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị thi công công trình |
Tax code: 0200288498-003
Representative: Hoàng Minh Đạng
Đường Trần Hưng Đạo, thôn 3, Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801086457
Representative: Phạm Tất Bản
Thôn Mỗ Đoạn, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800001242
Representative: Nguyễn Văn Long
Khu Chung cư An Nhân Đông, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801093969
Khu 6, Thị trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Hải Dương">
Tax code: 0801078713
Representative: Nguyễn Thanh Toàn
Số 5 Ngõ 2 Đường Nguyễn Chế Nghĩa, Thôn Phương Điếm 1, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034360
Representative: Trần Văn Thạch
Thôn An Thưa, Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801030260
Representative: Vũ Bá Lộc
Thôn Hàm Hy, Xã Lạc Phượng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800734666
Representative: Phạm Xuân Đức
Thôn Mỗ Đoan xã Kỳ Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Hải Dương
Tax code: 0801015135
Representative: Nguyễn Văn Đông
Thôn Nhân Lý, Xã Chí Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800736430
Representative: Nguyễn Khắc Điệp
Làng Vực, Xã Chí Minh, Huyện Tứ Kỳ, Hải Dương
Tax code: 0800590647
Representative: Vũ Văn Khoát
Xã Đoàn Thượng, Huyện Gia Lộc, Hải Dương