Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Benk
Tax code: 0106744785
Representative: Bùi Đắc Cường
Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 04:51:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất bột sắn và các sản phẩm phụ của sắn; |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất keo dán |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất hồ |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vani, cặp, túi, hàng da và giả da khác, nước hoa, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng, đạn, vũ khí thô sơ) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ( trừ thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy dệt, may, da giầy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, màu, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, quà tặng, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm, nước hoa, hương liệu, tinh dầu. Bán lẻ vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán lẻ hoa. |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hoá; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Tax code: 0106744785
Representative: Bùi Đắc Cường
Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103407862
Representative: Nguyễn Văn Đức
Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500593439
Representative: Nguyễn Thị Thu Hương
Thôn Ước Lễ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106650583
Representative: Nguyễn Tuấn Huy
Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105788250
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Thôn Ngọc Đình, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103073384
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Thôn Lũng Vị, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101541189
Representative: Nguyễn Viết Công
Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106098926
Representative: Hà Đức Vinh
Đội 8, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317540
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Số nhà 55 ngã ba đường 71, phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105947398
Representative: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505561
Representative: Vũ Văn Đoàn
Số nhà 03, ngõ 4, tổ 1 khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105769233
Representative: Đào Phú Cường
Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106084151
Representative: Đặng Đình Sơn
Thôn 2, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106045057
Representative: Lê Mạnh Vũ
Xóm Lục, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106704486
Representative: Tạ Quang Được
Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam