Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Nhà Máy Chế Biến Sản Phẩm Thịt Hà Nội
Tax code: 3600224423-053
Representative: Nguyễn Hồng Văn
Lô CN - B3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con ( loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô ( không bao gồm đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( không bao gồm đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 3600224423-053
Representative: Nguyễn Hồng Văn
Lô CN - B3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106200866
Representative: Lê Quý Vinh
Km 26 Khê Than, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101731327
Representative: Tạ Phú Xuân
Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101142561
Representative: Chu Đức Tiến
Lô TT2, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106305442
Representative: Nguyễn Văn Việt
Km 29, quốc lộ 6A, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106089921
Representative: Trần Trọng Bình
Km 30, quốc lộ 6A, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894650
Representative: Nguyễn Hữu Định
Thôn Đồi 1, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104849398
Representative: Nguyễn Thị Na
Km 28, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101541189
Representative: Nguyễn Viết Công
Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106098926
Representative: Hà Đức Vinh
Đội 8, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317540
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Số nhà 55 ngã ba đường 71, phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105947398
Representative: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505561
Representative: Vũ Văn Đoàn
Số nhà 03, ngõ 4, tổ 1 khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105769233
Representative: Đào Phú Cường
Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106084151
Representative: Đặng Đình Sơn
Thôn 2, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106045057
Representative: Lê Mạnh Vũ
Xóm Lục, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106704486
Representative: Tạ Quang Được
Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101731327
Representative: Tạ Phú Xuân
Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam