Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Benk
Tax code: 0106744785
Representative: Bùi Đắc Cường
Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, vải đệm,bàn ghế |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì, giấy |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất phân bón, hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất nilon, nhựa plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất, mua bán sắt, thép, vật liệu xây dựng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất phân bón, hóa chất, thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm, văn phòng phẩm, thiết bị máy văn phòng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Lắp ráp, bảo dưỡng, bảo trì các thiết bị quan sát, thiết bị bảo vệ, thang máy, thiết bị nâng hạ, thiết bị điện tử, tin học, thiết bị điện và máy văn phòng. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị và khu công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng các công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Tư vấn lắp đặt điện, tự động hóa, điều khiển thiết bị điện dân dụng và công nghiệp |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xử lý nền móng, chống thấm các công trình xây dựng công nghiệp dân dụng và công trình ngầm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý kinh doanh xăng dầu, khí hóa lỏng, gas; - Đại lý vé máy bay, tàu hỏa; - Môi giới. (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu bia, bánh kẹo, thuốc lá nội, nước giả khát (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Kinh doanh hàng dệt may, quần áo thời trang, đồ da, dày dép, túi xách và các nguyên phụ liệu ngành may mặc. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất phân bón, hóa chất, thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm, văn phòng phẩm, thiết bị máy văn phòng Mua bán thiết bị ngành y tế Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình, bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin Mua, bán các thiết bị quan sát, thiết bị bảo vệ, thang máy, thiết bị nâng hạ, thiết bị điện tử, tin học, thiết bị điện và máy văn phòng Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, ngành cơ khí, ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, ngành điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị nội ngoại thất, thiết bị văn phòng; Thiết bị ngành in, ngành thuỷ khí động lực; thiết bị phục vụ giảng dạy, học tập; thiết bị ngành tự động hóa; thiết bị khoa học kỹ thuật; thiết bị đo lường kiểm định |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xe ô tô. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép (Trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán mỹ phẩm, thiết bị, dụng cụ thẩm mỹ, xà phòng, chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người và hóa chất Nhà nước cấm); - Mua bán phân bón, hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm), bao bì, giấy, nilon, nhựa plastic; - Mua bán trang thiết bị, máy móc, dụng cụ thể dục, thể thao; - Mua, bán đồ gỗ nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, vải đệm, bàn ghế. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, khu vui chơi giả trí (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, dịch vụ ăn uống và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Tư vấn bất động sản; - Môi giới bất động sản. (Khoản 11, Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án đầu tư, quản lý dự án đầu tư xây dựng; Lập dự án đầu tư các công trình công nghệ thông tin, công trình bưu chính, viễn thông (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật) Quản lý và thực hiện dự án đầu tư xây dựng: Khu đô thị mới, khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, khu dân cư, khu văn phòng và dịch vụ công cộng; Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp, mua sắm thiết bị (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật); Lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật); |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Lữ hành nội địa; - Lữ hành quốc tế. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại Tổ chức dịch vụ cưới hỏi, cung cấp hoa cưới, hội nghị, tiệc, chụp ảnh và quay camera |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo nghề trong các lĩnh vực: sửa chữa ô tô, xe máy, cơ khí, ngoại ngữ, điện, điện tử, tin học, cắt may (doanh nghiệp chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa bảo dưỡng thay thế phụ tùng, nội thất, bảo trì xe mô tô, xe gắn máy, xe ô tô các loại. |
Tax code: 0106744785
Representative: Bùi Đắc Cường
Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500593439
Representative: Nguyễn Thị Thu Hương
Thôn Ước Lễ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106650583
Representative: Nguyễn Tuấn Huy
Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105788250
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Thôn Ngọc Đình, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106704486
Representative: Tạ Quang Được
Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101731327
Representative: Tạ Phú Xuân
Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104849398
Representative: Nguyễn Thị Na
Km 28, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500527436
Representative: Lý Văn Minh
Xóm Rùa Hạ 1, thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894650
Representative: Nguyễn Hữu Định
Thôn Đồi 1, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106305442
Representative: Nguyễn Văn Việt
Km 29, quốc lộ 6A, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105250293
Representative: Lê Gia Hiệp
Số 5 ngõ 1, Thôn Mỹ, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106340454
Representative: Vũ Thị Hoa
Thôn Vôi Đá, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105873379
Representative: Đỗ Thị Thu Trang
Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103741962
Representative: Nguyễn Văn Hiền
Thôn Lê Dương, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam