Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàn Mỹ
Tax code: 0106696115
Representative: Lương Văn Hải
Số nhà 30 ,xóm 4 ,thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Kinh doanh dược - Cơ sở mua bán trang thiết bị y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Không bao gồm bán đấu giá tài sản) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn dầu thô - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5310 | Bưu chính ( Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác (Trừ xuất bản phẩm) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê bất động sản để ở và cho thuê bất động sản không để ở - Hoạt động kho bãi tại các bất động sản thuộc quyền sử dụng hợp pháp của doanh nghiệp |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ hoạt động điều tra) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Tax code: 0106696115
Representative: Lương Văn Hải
Số nhà 30 ,xóm 4 ,thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106695270
Representative: Vũ Thị Hà
Lô 8 khu A, Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105451828
Representative: Phạm Hữu Văn
Thôn Bạch Nao, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106360450
Representative: Trần Trọng Bộ
Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106804459
Representative: Nguyễn Đức Thành
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam