Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàn Mỹ
Tax code: 0106696115
Representative: Lương Văn Hải
Số nhà 30 ,xóm 4 ,thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: - Sản xuất màn phẫu thuật; - Sản xuất chất hàn răng và bột xi măng hàn răng (trừ chất dính răng giả hoặc bột hàn răng giả), sáp nha khoa và điều chế bột thạch cao nha khoa khác; - Sản xuất lò thí nghiệm nha khoa; - Sản xuất máy làm sạch siêu âm trong phòng thí nghiệm; - Sản xuất máy khử trùng trong phòng thí nghiệm, máy li tâm phòng thí nghiệm; - Sản xuất dụng cụ y tế, nha khoa, phẫu thuật hoặc thú y, như: + Bàn mổ, + Bàn khám nghiệm, + Giường bệnh với các thiết bị kèm theo, + Ghế chữa răng. - Sản xuất mảng và đinh vít cho xương, ống tiêm, kim tiêm, ống thông đường tiểu, ống thông dò... - Sản xuất dụng cụ nha khoa bao gồm cả ghế nha khoa có kèm các thiết bị nha khoa; - Sản xuất răng, sống mũi... nhân tạo được làm từ thí nghiệm nha khoa; - Sản xuất mắt thủy tinh; - Sản xuất nhiệt kế y tế. - Dụng cụ chỉnh răng, kính mắt, kính râm, thấu kính, thấu kính hội tụ, bảo vệ mắt... -Sản xuất dụng cụ chỉnh hình như: Nạng, thắt lưng và băng giữ ngoại khoa, giấy và corset chỉnh hình, nẹp và những thiết bị bó xương khác, thiết bị giúp ích cho người bệnh ví dụ: Máy giúp cho người khuyết tật đi lại, máy nghe cho người điếc. -Sản xuất chân tay giả và các bộ phận giả khác của cơ thể... |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nha khoa |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ , bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Loại trừ chi tiết đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông ( trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng trong các cửa hàng chuyên doanh: - Vải; - Len, sợi; - Nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu; - Hàng dệt khác; - Đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
Tax code: 0106696115
Representative: Lương Văn Hải
Số nhà 30 ,xóm 4 ,thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106695270
Representative: Vũ Thị Hà
Lô 8 khu A, Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105451828
Representative: Phạm Hữu Văn
Thôn Bạch Nao, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106804459
Representative: Nguyễn Đức Thành
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103179782
Representative: Nguyễn Trọng Khánh
Số 4 đường Văn Chỉ, Thôn Tam Đa, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam