Công Ty Cổ Phần A.t.a Việt Nam
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 00:16:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thuỷ sản; Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô; Chế biến và bảo quản nước mắm; |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất các thức ăn và món ăn chế biến sẵn (nấu, làm sẵn) dạng đông lạnh hoặc đóng gói. Các món ăn này thường được đóng gói và dán nhãn để bán lại, không kể chuẩn bị món ăn tiêu dùng ngay như trong nhà hàng; Sản xuất món ăn sẵn từ thịt gia cầm, thịt đông lạnh, hoặc thịt tươi; Sản xuất thịt hầm đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không; Sản xuất các thức ăn sẵn khác (phục vụ bữa trưa, bữa tối); Sản xuất món ăn từ rau; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt madonnê, bột mù tạc, mù tạc; sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); sản xuất nước cốt, nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm, sữa tách bơ và bơ; sản xuất, chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn rau, quả; Bán buôn thủy sản; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không bao gồm kinh doanh: Quầy Bar); |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh: Quầy Bar); |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Các hoạt động đóng gói trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, có hoặc không liên quan đến một quy trình tự động: + Đóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm, + Đóng gói đồ rắn, + Đóng gói bảo quản dược liệu, + Dán tem, nhãn và đóng dấu, + Bọc quà. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ loại Nhà nước cấm) |
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106103164
Representative: Phùng Duy Cường
Lô D04-31, Biệt thự An Phú Shop Villa, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527081
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
B05-L22 Khu A, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500436570
Representative: Nguyễn Trọng Trãi
Số 41, đường Quyết Thắng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106486559
Representative: Yap Chin Hua
Khu đô thị ParkCity Hanoi, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Tax code: 0106328263
Representative: Cù Ngọc Hiển
D01-L07, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106866487
Representative: Nguyễn Văn Tích
Y01-07 An Phú Shop Villa, Khu đô thị Nam Cường, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106482593
Representative: Trịnh Văn Lưu
Tổ Kiên Quyết, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739633
Representative: Huỳnh Thị Cuôl
C38-NV13 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106425122
Representative: Jung Won Young
Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Km4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106538817
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Số 298 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106179558
Representative: Khâu Thị Thu Huyền
87 Tô Hiệu, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106488549
Representative: Đoàn Quốc Thái
Phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101842059
Representative: Nguyễn Bằng Giang
Căn 256 La Casta, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106014355
Representative: Cao Duy Khánh
Số 183, tổ dân phố số 9, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106477508
Representative: Nguyễn Huy Tùng
Số 1, đường Bến Chằm, Tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500467184
Representative: Trần Đình Vọng
Số 3 - Lô C.TT5 Khu C, Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106535862
Representative: Lê Kiều Hưng
Số 71, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106103164
Representative: Phùng Duy Cường
Lô D04-31, Biệt thự An Phú Shop Villa, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105819156
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số nhà 25 phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam