Công Ty Cổ Phần A.t.a Việt Nam
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 00:55:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn ; - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp (trừ loại cấm); Bán buôn phân; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn sợi dệt; Bán buôn bột giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527081
Representative: Nguyễn Mạnh Cường
B05-L22 Khu A, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500436570
Representative: Nguyễn Trọng Trãi
Số 41, đường Quyết Thắng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106486559
Representative: Yap Chin Hua
Khu đô thị ParkCity Hanoi, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Tax code: 0106328263
Representative: Cù Ngọc Hiển
D01-L07, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945390
Representative: Nguyễn Thị Toan
D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106866487
Representative: Nguyễn Văn Tích
Y01-07 An Phú Shop Villa, Khu đô thị Nam Cường, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739633
Representative: Huỳnh Thị Cuôl
C38-NV13 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106425122
Representative: Jung Won Young
Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Km4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106244359
Representative: Nguyễn Văn Trung
Số nhà 3/10, ngách 2, Ngõ 534 Đường Lê Trọng Tấn, Tổ dân phố Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106646298
Representative: Nguyễn Thanh Quang
TT12-07 Khu Tái Định Cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102333431
Representative: Ngô Thị Thủy
Số 5 liền kề 21 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106564260
Representative: Vũ Đình Tuấn
Số nhà 62, tổ 5, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500589062
Representative: Ngô Thị Luyến
Số 35A, đô thị 4A, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104520758
Representative: Lù A Ký
Số 28 đường Dịch Vụ 7, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102664458
Representative: Kang Seoung Jin
D49-LK7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106451901
Representative: Đào Thị Thùy Dương
Số 70, Ngõ 222, Đường 19/5 , Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106618893
Representative: Ngô Trí Thắng
Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106234858
Representative: Lê Thùy Giáng Hương
Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801384
Representative: Nguyễn Duy Kiên
Lô 39 liền kề 16, khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam