Công Ty Cổ Phần A.t.a Việt Nam
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 13:27:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác Chi tiết:- Sản xuất, lắp ráp, mua bán, sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy tính, hệ thống mạng nội bộ, các sản phẩm điện tử - tin học, các thiết bị điện, điện tử viễn thông, điện lạnh, điện dân dụng, hàng gia dụng, máy văn phòng; |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: - Lắp đặt, bảo dưỡng các thiết bị viễn thông, tổng đài điện thoại thuê bao dung lượng nhỏ, thiết bị phụ trợ, nguồn điện, lắp đặt các thiết bị truyền dẫn cho các tuyến Viba và mạng cáp thông tin; |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: - Xây lắp hệ thống chiếu sáng nội, ngoại thất, đèn giao thông, đường dây và trạm điện dưới 35 KV; |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: - Ứng dụng công nghệ cao, ứng dụng công nghệ mới về sinh hóa học trong xử lý môi trường, thu gom rác thải, xử lý môi trường, tái chế phế liệu, phế thải |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, bưu điện và các công trình hạ tầng kỹ thuật; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Sản xuất và buôn bán các thiết bị báo cháy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý mua bán, ký gửi, cho thuê các sản phẩm, máy móc thiết bị ngành xây dựng giao thông, ngành cơ khí, công nghiệp ô tô, nông nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Sản xuất phần mềm máy tính, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin; lắp đặt các hệ thống, dây chuyền công nghệ cao; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Thiết kế, sản xuất, lắp ráp, bán buôn máy móc thiết bị và các sản phẩm điện, điện tử, thiết bị đo lường, thiết bị thí nghiệm, thiết bị tự động hóa, cơ khí và xử lý môi trường (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Đại lý kinh doanh dịch vụ Internet; |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn về hệ thống thông tin, hệ thống tự động hoá và các hệ thống điện tử - Viễn thông (không bao gồm dịch vụ tư vấn thiết kế công trình); |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: - Cung cấp và khai thác cơ sở dữ liệu, dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: - Dịch vụ quảng cáo thương mại (không bao gồm làm phim quảng cáo); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị điện, điện tử, viễn thông, thiết bị khoa học; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Dịch vụ tổ chức sự kiện, triển lãm, hội chợ và các dịch vụ thông tin giải trí với phát thanh, truyền hình, báo chí; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu: Máy móc thiết bị vật tư ngành điện, điện tử - viễn thông, đo lường, điều khiển, tự động hóa, cơ khí và xử lý môi trường và các trang thiết bị công nghiệp khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: - Đào tạo, dạy nghề: khách sạn, du lịch, xây dựng, vận tải, cơ khí, sửa chữa ô tô, công nghệ thông tin, ngoại ngữ, tin học, điện tử, điện lạnh, may mặc, thời trang, trợ lý, thư ký văn phòng, quản trị kinh doanh (không bao gồm đào tạo pháp luật, kế toán, thuế, kiểm toán, tài chính và Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo, dạy nghề: khách sạn, du lịch, xây dựng, vận tải, cơ khí, sửa chữa ô tô, công nghệ thông tin, ngoại ngữ, tin học, điện tử, điện lạnh, may mặc, thời trang, trợ lý, thư ký văn phòng, quản trị kinh doanh (không bao gồm đào tạo pháp luật, kế toán, thuế, kiểm toán, tài chính và Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng Chi tiết: - Đào tạo, dạy nghề: khách sạn, du lịch, xây dựng, vận tải, cơ khí, sửa chữa ô tô, công nghệ thông tin, ngoại ngữ, tin học, điện tử, điện lạnh, may mặc, thời trang, trợ lý, thư ký văn phòng, quản trị kinh doanh (không bao gồm đào tạo pháp luật, kế toán, thuế, kiểm toán, tài chính và Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tax code: 0106040926
Representative: Hà Mạnh Dương
Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500436570
Representative: Nguyễn Trọng Trãi
Số 41, đường Quyết Thắng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106486559
Representative: Yap Chin Hua
Khu đô thị ParkCity Hanoi, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Tax code: 0106328263
Representative: Cù Ngọc Hiển
D01-L07, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945390
Representative: Nguyễn Thị Toan
D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106866487
Representative: Nguyễn Văn Tích
Y01-07 An Phú Shop Villa, Khu đô thị Nam Cường, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106482593
Representative: Trịnh Văn Lưu
Tổ Kiên Quyết, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739633
Representative: Huỳnh Thị Cuôl
C38-NV13 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106425122
Representative: Jung Won Young
Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Km4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106244359
Representative: Nguyễn Văn Trung
Số nhà 3/10, ngách 2, Ngõ 534 Đường Lê Trọng Tấn, Tổ dân phố Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106451901
Representative: Đào Thị Thùy Dương
Số 70, Ngõ 222, Đường 19/5 , Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106618893
Representative: Ngô Trí Thắng
Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106234858
Representative: Lê Thùy Giáng Hương
Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801384
Representative: Nguyễn Duy Kiên
Lô 39 liền kề 16, khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102373554
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Nhung
A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105992658
Representative: Vũ Thái Hòa
NO 02-LK34 Khu đất dịch vụ 20A-20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105897436
Representative: Phạm Lê Huy
LK529DV13 - Khu Đìa Lão, KĐT Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106681863
Representative: Đậu Thanh Minh
Số 122 khu dân cư mới Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776946
Representative: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103494657
Representative: Nguyễn Xuân Nghĩa
Liền kề 18, Lô 12 khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam