Công Ty Cổ Phần Đông Dược Phúc Thịnh Đường
Tax code: 0801136348
Representative: Lê Đăng Đĩnh
Thôn Nhân Kiệt, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như giấy vệ sinh; sản xuất giấy viết, giấy in - Sản xuất giấy in cho máy vi tính - Sản xuất giấy tự copy khác - Sản xuất giấy nến và giấy than - Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính - Sản xuất phong bì, bưu thiếp - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại - Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo vào giấy dán tường có sợi dệt - Sản xuất giấy bọc và giấy bìa - Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy - Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn - Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, bưu chính viễn thông, dầu khí (trạm, kho), công trình kỹ thuật, hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, văn hóa, thể thao, đường dây tải điện đến 35KV; |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: San nền, nạo vét luồng lạch, sông ngòi, kênh rạch |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Xử lý nền móng công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện các công trình xây dựng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý thức ăn chăn nuôi, thủy sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn Phế lịệu , phế thải lkim loại, phi kim loại ; bán buôn thuốc thú y, thuốc thủy sản, trang thiết bị dùng trong chăn nuôi |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề cho thuê nhà xưởng trên đất thuê của Nhà nước sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho thuê đất chấp thuận bằng văn bản) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý, quảng cáo bất động sản; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp (chỉ thiết kế trong phạm vi chứng chỉ đã đăng ký); - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn, lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0801136348
Representative: Lê Đăng Đĩnh
Thôn Nhân Kiệt, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800533462
Representative: Lưu Văn Sửu
Thôn 1, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800275035
Representative: Phạm Ngọc Toàn
Thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800450706
Representative: Conrad Joseph Chu
Đường 392, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800566563
Representative: Phạm Văn Thắng
Thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800289285
Representative: Phạm Quang Hưng
Đường Văn Lang, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100113656
Representative: Hà Văn Minh
Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800340968
Representative: Ngô Thị Dung
Quốc lộ 5, thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901204
Representative: Chang Yu Chun
Thôn Phủ, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101117565
Representative: Trần Thị Thu
Tổ dân phố Cát Bà , Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800932851
Representative: Huo Sheng Jiu
Tổ dân phố Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100230800-024
Representative: Lữ Trọng Toàn
Số 543 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800291164
Representative: Chan Io Lon
Khu công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304085
Representative: Katayama Akinobu
Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam