Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phúc Khang
Tax code: 0103251340
Representative: Trịnh Tuấn Anh
Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý gỗ xây dựng và nguyên vật liệu xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn bếp gas |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy đan; máy may; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh, máy móc ngành công nghiệp |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, màng nhựa; Bán buôn màng cao su, lớp phủ trang trí tấm ốp ; Bán buôn khuôn mẫu các loại ; Bán buôn các sản phẩm từ cao su; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm những mặt hàng do nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ karaoke. |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Tax code: 0103251340
Representative: Trịnh Tuấn Anh
Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800533462
Representative: Lưu Văn Sửu
Thôn 1, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800275035
Representative: Phạm Ngọc Toàn
Thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800450706
Representative: Conrad Joseph Chu
Đường 392, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800289285
Representative: Phạm Quang Hưng
Đường Văn Lang, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100113656
Representative: Hà Văn Minh
Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800340968
Representative: Ngô Thị Dung
Quốc lộ 5, thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800289158
Representative: Phạm Chí Hiếu
Km 34+600, quốc lộ 5, thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800284953
Representative: Hoàng Hữu Vương
Cụm công nghiệp làng nghề, thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800937024
Representative: Phạm Trung Dũng
Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800250048
Representative: Phạm Văn Thủy
Km 28, quốc lộ 38, thôn Bình Phiên, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800670099
Representative: Ngô Văn Bản
Trại Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800511444
Representative: Phạm Văn Lộc
Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801094828
Representative: Vũ Thị Thùy Linh
Km 2 đường 392, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801071468
Representative: Bùi Đình Hoan
Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800793830
Representative: Bùi Văn Thành
Thôn Bình Long, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam