Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phúc Khang
Tax code: 0103251340
Representative: Trịnh Tuấn Anh
Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy và thiết bị cơ khí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ bôi trơn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị cơ khí |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: - Xử lý nước thải - Thoát nước, khơi thông cống rãnh, mương máng, nạo vét hố ga, ao hồ; thông hút bể phốt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: - Tái chế rác thành nhiên liệu, thành sản phẩm phục vụ dân dụng và công nghiệp - Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại; tái chế dầu mỡ phế thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán xăng dầu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn gường, tủ, bàn ghế và các đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than, củi và các phế phẩm của xăng dầu - Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm kinh doanh vàng bạc, đá quý) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu, các sản phẩm được tái chế từ rác, than, củi, các chế phẩm của xăng dầu; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán khuôn mẫu dùng cho sản xuất; Mua bán đinh, ốc, vít; Mua bán hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Mua bán túi nilong, màng bọc thực phẩm, màng xốp bọc thực phẩm; Mua bán bao bì từ giấy và bìa; Mua bán các dụng cụ bảo hộ lao động |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị cơ khí |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng máy móc trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ lập hồ sơ về các thủ tục môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: vệ sinh văn phòng, nhà máy, cửa hàng, các cơ quan công sở |
Tax code: 0103251340
Representative: Trịnh Tuấn Anh
Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801136348
Representative: Lê Đăng Đĩnh
Thôn Nhân Kiệt, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800275035
Representative: Phạm Ngọc Toàn
Thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800450706
Representative: Conrad Joseph Chu
Đường 392, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800566563
Representative: Phạm Văn Thắng
Thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800289285
Representative: Phạm Quang Hưng
Đường Văn Lang, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100113656
Representative: Hà Văn Minh
Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800340968
Representative: Ngô Thị Dung
Quốc lộ 5, thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034762
Representative: Nguyễn Thị Minh Lý
Khối cơ quan, Thị trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Hải Dương
Tax code: 0800284953
Representative: Hoàng Hữu Vương
Cụm công nghiệp làng nghề, thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800937024
Representative: Phạm Trung Dũng
Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800250048
Representative: Phạm Văn Thủy
Km 28, quốc lộ 38, thôn Bình Phiên, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800670099
Representative: Ngô Văn Bản
Trại Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800511444
Representative: Phạm Văn Lộc
Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801094828
Representative: Vũ Thị Thùy Linh
Km 2 đường 392, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801071468
Representative: Bùi Đình Hoan
Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam