Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới Trung Ương
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện (trừ sản xuất điện hạt nhân) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải và phân phối hệ thống điện quốc gia. Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, nhạc cụ, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Dịch vụ thiết kế đồ thị; Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (không bao gồm dịch vụ môi giới kết hôn có yếu tố người nước ngoài) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ đánh giày, khuân vác, giúp việc gia đình; Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh; |
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0305895958-002
Phòng 45,tầng 2,tòa nhà điều hành KCN Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 2500227637-001
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Km số 3, đường Cao tốc Bắc Thăng Long - Hà Nội, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105224134
Representative: Hồ Thu Thủy
Đội 1, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106652333
Representative: Dương Anh Sơn
Số 21 Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101507928
Representative: Trần Văn Anh
Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105370801
Representative: Lê Văn Tiến
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101979695
Representative: Lê Văn Tiến
tổ 6, thôn Bầu, xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106649757
Representative: Lê Hoài Nam
Thôn Hậu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Đỗ Quang Thuần
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101270972
Representative: Phạm Văn Bằng
Số nhà 67, tổ 4, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105809038
Representative: Nguyễn Hải Nam
Thôn Đông, Xã Tàm Xá, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101985071
Representative: Phạm Văn Dũng
Xóm Hậu, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106568392
Representative: Nguyễn Văn Chung
Thôn Dục Tú 1, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105281171
Representative: Phạm Hồng Lâm
Số 176, Tổ 19, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103118363
Representative: Nguyễn Văn Nghĩa
Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103256740
Representative: Đào Văn Thảo
Ô N20, khu đô thị mới, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105912839
Representative: Nguyễn Đăng Khôi
Tổ 7, xóm Bắc, thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104815504
Representative: Nguyễn Công Trong
Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190022
Representative: Dương Văn Thìn
Số 2, tổ 32, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam