Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bột Giặt Net
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/10/2026, 06:10:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp máy, thiết bị công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; - Sản xuất, gia công, chế tạo, mua bán các sản phẩm cơ khí, điện, điện tử, tin học và tự động hóa; - chế tạo, lắp đặt, sửa chữa các thiết bị nâng vận chuyển gồm: trục lăn, cầu trục treo, cổng trục, thang máy, vận thăng, băng tải, vít tải; các thiết bị phi tiêu chuẩn và các thiết bị phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng (Không bao gồm thiết kế công trình, thiết kế ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải khác); |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc chuyên dụng. Tuy nhiên, việc lắp đặt thiết bị là bộ phận không thể thiếu của các toà nhà hoặc các cấu trúc tương tự, như lắp đặt dây dẫn điện, hệ thống chuông báo trộm hay lắp đặt hệ thống điều hòa, thang máy được xếp vào xây dựng - Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; - Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; - Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; - Lắp đặt thiết bị máy; - Lắp đặt các thiết bị chơi bowling... |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng; - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình công nghiệp; - Chế tạo, lắp đặt kết cấu thép: nhà xưởng, giàn giáo, sàn thao tác và các mặt hàng kim khí khác; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý, |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy, thiết bị công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; - Mua bán các sản phẩm cơ khí, điện, điện tử, tin học và tự động hóa; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán ô tô (trừ đấu giá ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán lắp đặt thang máy, cầu thang, băng chuyền tự động |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết:Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế các thiết bị nâng vận chuyển gồm: trục lăn, cầu trục treo, cổng trục, thang máy, vận thăng, băng tải, vít tải; các thiết bị phi tiêu chuẩn và các thiết bị phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng (Không bao gồm thiết kế công trình, thiết kế ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải khác); |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn công nghệ, khoa học kỹ thuật (Không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính) (Trừ tư vấn chứng khoán, trừ hoạt động của những nhà báo độc lập) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102635961
Representative: Nguyễn Tuấn Long
Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105447
Representative: Nguyễn Duy Đàn
Km 01, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106205631
Representative: Nguyễn Hoàng Anh
Số nhà 20, ngõ 4, khu Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206681
Representative: Trần Ngọc Hải
Ngõ 6 Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106501013
Representative: Nguyễn Tất Thắng
Khuyển Ngoạ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103143
Representative: Văn Hồng Sơn
Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103003186
Representative: Vũ Thị Hà
Số 28C, ngõ 8, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102029865
Representative: Vũ Thành
Số 5 liền kề 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101482568
Representative: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106687463
Representative: Nguyễn Thanh Nga
Số 2D5, tổ dân phố 12, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238385
Representative: Tạ Hữu Hồng
Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174510
Representative: Nguyễn Thị Lương Khánh
Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106514615
Representative: Hoàng Thanh Bình
Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345229
Representative: Nguyễn Danh Tĩnh
Đội 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101482568
Representative: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106172665
Representative: Lê Văn Thành
Số 579, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822289
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106799512
Representative: Trần Minh Hiển
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302632502-001
Representative: Đặng Chu Sơn
GD2-11, Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam