Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán FPT
Tax code: 0102324187
Representative: Nguyễn Điệp Tùng
Số 52 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, xây lắp các công trình kết cấu nhà xưởng; |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất , gia công, lắp ráp, lắp đặt các mặt hàng ngành cơ khí, dụng cụ cơ khí, kim khí, sắt, thép; |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp, lắp đặt các thiết bị điện công nghiệp, |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Sản xuất máy móc nâng, bốc dỡ, vận chuyển hoạt động bằng tay hoặc bằng năng lượng, sản xuất băng tải, sản xuất máy nâng, cầu thang tự động; |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất quạt hút bụi, quạt thông gió, máy lọc, máy hút bụi, máy phun cát, máy đóng gói, máy cân, thiết bị lạnh, máy đổi nóng, dụng cụ đo; |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt hệ thống xử lý chất thải công nghiệp, y tế, dân dụng, nước sinh hoạt |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động của các đấu giá viên) - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, máy móc, vật tư, linh kiện, sản phẩm ngành cơ khí, điện, điện lạnh, y tế, công nghiệp, thí nghiệm, môi trường, nhựa, cao su, bao bì, luyện kim, thực phẩm, hoá chất, mỏ và xây dựng, dệt may; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Tax code: 0102324187
Representative: Nguyễn Điệp Tùng
Số 52 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101770171
Representative: Trần Hồng Hòa
Số 5B, ngõ 230 đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101814728
Representative: Phạm Minh Thiêm
Số 265 Phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106676694
Representative: Mai Lâm
D5B - 41, lô D5, khu đấu giá 18,6ha, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101536301
Representative: Đặng Đình Hoà
Số 141 đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102137243
Representative: Vũ Thị Thanh Huyển
Chợ Bưởi, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106177945
Representative: Nguyễn Văn Trung
Tầng 2 Số 45/42/175, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106383144
Representative: Nguyễn Thanh Tịnh
Tầng 3, Tòa nhà số 6, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106064846
Representative: Nguyễn Văn Chinh
Số 98 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101912475
Representative: Nguyễn Hồng Trang
Số 36, phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100912200
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Chợ Bưởi, phường Bưởi, đường Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101385268
Representative: Phan Ngọc Tưởng
Số nhà 18, khu A tổ 10, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101739492
Representative: Trần Doãn Hải
Số 9 ngõ 167 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101721216
Representative: Ngô Hoàng Sơn
Số 713 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106815122
Representative: Phan Lạc Hiếu
Số 1 ngách 15/45 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106823229
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Số 4, ngõ 105 phố Vọng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam