Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán FPT
Tax code: 0102324187
Representative: Nguyễn Điệp Tùng
Số 52 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: Công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (Ví dụ: Đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công,...) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới mua, bán hàng hóa; - Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng, quặng uranium và thorium) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim - Bán lẻ sơn, màu, véc ni - Bán lẻ kính xây dựng - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Trừ hoạt động hoa tiêu hàng hải) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển nội địa; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Môi giới thuê tàu biển và máy bay; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. - Kinh doanh vận tải đa phương thức nội địa (Điều 9 Nghị định số 87/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2009 về vận tải đa phương thức); - Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế (Điều 5 Nghị định số 87/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2009 về vận tải đa phương thức); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê kho bãi, kinh doanh nhà; cho thuê nhà. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm (Trừ hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê lại lao động |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cho thuê lại lao động - Quản lý nguồn lao động trong nước - Dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (không bao gồm cung ứng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh Ủy thác mua bán hàng hóa Dịch vụ khai thuê hải quan và nhận ủy thác nhập khẩu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0102324187
Representative: Nguyễn Điệp Tùng
Số 52 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101770171
Representative: Trần Hồng Hòa
Số 5B, ngõ 230 đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101814728
Representative: Phạm Minh Thiêm
Số 265 Phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106676694
Representative: Mai Lâm
D5B - 41, lô D5, khu đấu giá 18,6ha, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101536301
Representative: Đặng Đình Hoà
Số 141 đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102137243
Representative: Vũ Thị Thanh Huyển
Chợ Bưởi, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106177945
Representative: Nguyễn Văn Trung
Tầng 2 Số 45/42/175, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106637254
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106064846
Representative: Nguyễn Văn Chinh
Số 98 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103947554
Representative: Vũ Văn Anh
Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102850165
Representative: Nguyễn Khánh Trình
Tầng 3, nhà G1, tòa nhà Five Star số 2 Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0313109407
Representative: Ngô Trung Lĩnh
Số 35, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310471746
Representative: Phạm Văn Trọng
128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106318804
Representative: Chou Shao-ning Johnny
Tầng 16, tòa nhà IDMC, số 18 Tôn Thất Thuyết, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106099581
Representative: Isobe Daisuke
Tầng 3, Văn phòng phía đông, AEON MALL Long Biên, số 27, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106064846
Representative: Nguyễn Văn Chinh
Số 98 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103818809
Representative: Nguyễn Ngọc Tuấn
Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311299833
Representative: Carlos Bernardo Bautista Hoepf
Số 6, Đường Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102776987
Representative: Nguyễn Thái Sơn
Tầng 18, Tòa nhà Handico, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0313047574
Representative: Đặng Kiện Phương
Tầng 15, Tòa nhà Etown Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh