Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Lan
Tax code: 0302884193-001
Representative: Lê Đức Cường
Số 86 Cầu Gỗ, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 22:59:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: - Xây dựng công nghiệp, dân dụng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý đổi ngoại tệ; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán hàng may mặc, quần áo thể thao, dụng cụ thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ), mỹ phẩm (Trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người), gốm sứ; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán thiết bị viễn thông - tin học - vi tính; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Vật liệu xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Vàng bạc, đá quý, đồ trang sức, hàng thủ công mỹ nghệ, |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Đại lý bán vé máy bay; |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: - Dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác Chi tiết: - Đại lý kinh doanh xuất bản phẩm được phép lưu hành; |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Đại lý cung cấp dịch vụ Internet; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh nhà ở; - Đầu tư xây dựng hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư; Cho thuê nhà, văn phòng; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: - Quảng cáo thương mại; |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: - Dịch vụ quay phim; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: - Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Tổ chức hội chợ, triển lãm; |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo nghề tin học, điện tử, điện lạnh, xây dựng, cơ khí, may mặc (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: - Tư vấn du học; |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: - Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: - Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (Không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các dịch vụ gây chảy máu khác). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0302884193-001
Representative: Lê Đức Cường
Số 86 Cầu Gỗ, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0102542795
Representative: Phạm Ngọc Hoa
98 Cầu Gỗ, P.Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101253247
Representative: Nguyễn Hữu Bình
Số 74, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105948680
Representative: Nguyễn Trung Hải
Số 41, phố Hàng Bè, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105816645
Representative: Nguyễn Kim Ngân
Số 27 phố Hàng Bè, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106711074
Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105856302
Representative: Đinh Viết Quang
Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0102892969
Representative: Đặng Thị Anh Thư
Số 2 Hàng Bè, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106103252
Representative: Nguyễn Thị Hạnh
Số 62, phố Cầu Gỗ, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106654771
Representative: Tống Tuấn Đức
Số 9, phố Gia Ngư, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0100112821
Representative: Chen Thien Yin
Tầng 4 nhà Sun City, 13 Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0102058552
Representative: Animals Asia Foundation
Phòng 301, số 97 phố Trần Quốc Toản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101341133
Số 42A phố Lý Thường Kiệt, phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105780621
Representative: Nguyễn Quốc Mạnh
Số 79 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103186733
Representative: Phạm Thúy Lan Phương
42 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101766714
Representative: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102056611
Representative: Lê Quốc Chính
số 93 B phố Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302505776-003
Representative: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101642324
Representative: Nguyễn Hoàng Long
31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540608
Representative: Nguyễn Thanh Bình
Số 40 Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106819656
Representative: Võ Tá Đức
Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106745147
Representative: Võ Hồng Đức
Tầng 6 Tòa nhà Vimedimex Group, Số 46-48 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam