Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Xây Dựng Vinh An
Tax code: 0106388784
Representative: Nguyễn Hoàng Điệp
Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa; Sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện; |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa chi tiết: Sản xuất các loại bao bì đóng gói; |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chi tiết: Sản xuất các loại keo, băng dính, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít chi tiết: Sản xuất các loại sơn dùng trong gia dụng và công nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa kỹ thuật, nhựa gia dụng (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng chi tiết: Sản xuất thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế loại A, B, C |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất giấy nhám, vải nhám (giấy ráp, vải ráp) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác Nhóm này gồm: - Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn; - Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác; - Bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Mua bán thiết bị văn phòng phẩm; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) Bán buôn giấy nhám, vải nhám (giấy ráp, vải ráp); Bán buôn phân bón và hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Mua bán các loại sơn dùng trong gia dụng và công nghiệp; Mua bán các loại bao bì đóng gói; Mua bán các loại keo, băng dính, hóa chất; (Trừ hoạt động nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục khai thuê hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hóa (Không bao gồm dịch vụ bưu chính); |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Ủy thác xuất nhập khẩu; |
Tax code: 0106388784
Representative: Nguyễn Hoàng Điệp
Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104766053
Representative: Nguyễn Văn Công
Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102131160
Representative: Đinh Mỹ Huyền
Số 5, ngách 448/63, Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106334972
Representative: Nguyễn Ngọc Lâm
Lô CN - 08 - 1, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806054
Representative: Nguyễn Thành Viên
Số 139 Đặng Phúc Thông, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101381619
Representative: Bùi Xuân Thanh
Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101453768
Representative: Đào Ngọc Lân
Km 1, Quốc lộ 3, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106139273
Representative: Phạm Thị Hằng
Lô 06-08 khu công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109579
Representative: Vũ Văn Cải
Số 622 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101216541
Representative: Hồ Hồng Phong
Lô CN - 03 - 11, Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101422488
Representative: Nguyễn Hồng Tân
Số nhà 21, ngõ 9, thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101216541
Representative: Hồ Hồng Phong
Lô CN - 03 - 11, Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101132757
Representative: Chử Thị Vân Anh
Bến lời, đổng xuyên, đặng xá, , Huyện Gia Lâm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101918974
Representative: Nguyễn Đình Hiệp
Km số 13, Quốc lộ 5, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104766053
Representative: Nguyễn Văn Công
Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105750560
Representative: Nguyễn Hữu Cảnh
Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101262805
Representative: Trần Văn Hoán
Xóm 2, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101965075
Representative: Nguyễn Đoàn Huy
Xóm Me, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102276906
Representative: Lương Thanh Phương
Lô E2A, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106039984
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Xóm 1, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam