Công Ty Cổ Phần Bao Bì Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 27/10/2026, 21:22:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ dập khuôn tem) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán các loại máy in, thiết bị ngành in Mua bán, lắp đặt thiết bị đọc, in mã vạch Buôn bán thiết bị máy móc công, nông nghiệp, xây dựng, giao thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán, lắp đặt hoàn thiện ALUPE (tấm nhựa tráng hợp kim nhôm); Mua bán, lắp đặt thiết bị vệ sinh; Mua bán gia công, lắp đặt sắt thép mái tôn; Mua bán, lắp đặt, hoàn thiện trần hợp kim nhôm, trần nhựa, cửa nhựa; Mua bán, lắp đặt, hoàn thiện sơn, bả; Kinh doanh vật liệu xây dựng; Buôn bán sắt thép, vật liệu xây dựng, nhôm kính, vật liệu điện, nước; Buôn bán, sản xuất tấm trần thạch cao, phapf thạch cao, hoa văn thạch cao; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nhựa tổng hợp, Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn hóa chất công nghiệp |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vậnt ải hàng hoá bằng đường thuỷ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường thuỷ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không gồm các hoạt động kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Loại trừ kinh doanh quán bar, quán karaoke, vũ trường) |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác Chi tiết: Xuất bản catalog; ảnh, bản khắc và bưu thiếp; thiệp chúc mừng; mẫu đơn; áp phích quảng cáo, các bản sao chép tác phẩm nghệ thuật; tài liệu quảng cáo và các tài liệu in ấn khác; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Môi giới bất động sản; (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Tư vấn bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ những hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc (Trừ hoạt động nhà nước cấm và Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106763361
Representative: Trần Vũ Hưng
Tầng 4 Tòa nhà EVD, số 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106772609
Representative: Đỗ Hoài Nam
KCN Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106373097
Representative: Đỗ Thị Thanh Hà
Số 14/146/143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104664936
Representative: Chu Đình Bản
Số nhà 29, ngõ 582 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102756204
Representative: Trần Ngọc Phương
Tầng 3, tòa CT2A, Chung cư Gelexia Riverside, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104748456
Representative: Đào Trọng Hải
Số 8A, ngách 192/3, ngõ 192 phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100507058
Representative: Okada Takahiro
Khu Công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502962
Representative: Trịnh Văn Hải
Số 67 ngõ 42 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102365296
Representative: Trần Thanh Tùng
Tổ 11, Phường Tân Mai, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102847638
Representative: Nguyễn Ngọc Vấn
Nhà số 21 Ngách 99/26 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106085370
Representative: Lê Quyết Thắng
Số 7 BT6, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102328939
Representative: Nguyễn Tiến Sỹ
P1120 Nhà X2-CT3B Khu Linh Đàm Mở rộng, p.Hoàng Liệt, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102750308
Representative: Bùi Kim Liên
Số 1265 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102291823
Representative: Nguyễn Trọng Sinh
Lô 10-C7 Khu ĐT Đại Kim, p.Đại Kim, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104903599
Representative: Trần Thu Hòa
Số 40, ngách 1/16 Thuý Lĩnh , Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106125898
Representative: Lý Hoài Nam
Nhà số 6 - Ngõ 2/1 Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104876313
Representative: Đàm Đức Tùng
Liền kề 35 - TT03, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104659083
Representative: Hoàng Đình Kế
Số 72, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam